insolente
Định nghĩa & Giải nghĩa "insolente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che manca di rispetto e di riguardo verso gli altri; sfrontato, impertinente.
Ý nghĩa của "insolente" trong tiếng Việt
Xấc xược, hỗn xược, táo tợn, láo xược.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insolente"
-
"Quel ragazzo è stato insolente con il professore."
"Cậu bé đó đã hỗn láo với giáo sư."
-
"Non tollero un comportamento insolente come il tuo!"
"Tôi không chấp nhận một hành vi hỗn láo như của bạn!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insolente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insolente" & Ghi chú
Cách dùng "insolente" đúng ngữ cảnh
Từ "insolente" mang nghĩa xấc xược, hỗn láo, thường dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu tôn trọng người khác. Mức độ nhẹ hơn có thể là "maleducato" (bất lịch sự), còn mức độ nặng hơn có thể là "sfacciato" (trơ tráo, vô liêm sỉ).
Ngữ pháp & Chia từ "insolente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel ragazzo è stato molto insolente con il professore."
"Cậu bé đó đã rất hỗn xược với giáo sư."
-
"Le sue parole insolenti mi hanno offeso profondamente."
"Những lời lẽ hỗn láo của cô ấy đã xúc phạm tôi sâu sắc."
-
"Non sopporto le persone insolenti e maleducate."
"Tôi không thể chịu đựng được những người hỗn xược và bất lịch sự."
-
"Il suo comportamento insolente mi ha offeso profondamente."
"Hành vi hỗn xược của anh ta đã xúc phạm tôi sâu sắc."
-
"Non sopporto la tua amica insolente; è sempre così maleducata con mia madre."
"Tôi không thể chịu được người bạn hỗn láo của bạn; cô ấy luôn rất bất lịch sự với mẹ tôi."
-
"I miei figli non sono insolenti, ma a volte un po' vivaci."
"Các con tôi không hỗn xược, nhưng đôi khi hơi hiếu động."