(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insolente
B2
aggettivo B2 Giao tiếp hàng ngày, Tính cách

insolente

/inˈsɔlente/
hỗn láo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insolente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di rispetto e di riguardo verso gli altri; sfrontato, impertinente.

Ý nghĩa của "insolente" trong tiếng Việt

Xấc xược, hỗn xược, táo tợn, láo xược.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insolente"

  • "Quel ragazzo è stato insolente con il professore."

    "Cậu bé đó đã hỗn láo với giáo sư."

  • "Non tollero un comportamento insolente come il tuo!"

    "Tôi không chấp nhận một hành vi hỗn láo như của bạn!"

Cách dùng "insolente" & Ghi chú

Cách dùng "insolente" đúng ngữ cảnh

Từ "insolente" mang nghĩa xấc xược, hỗn láo, thường dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu tôn trọng người khác. Mức độ nhẹ hơn có thể là "maleducato" (bất lịch sự), còn mức độ nặng hơn có thể là "sfacciato" (trơ tráo, vô liêm sỉ).

Ngữ pháp & Chia từ "insolente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Quel ragazzo è stato molto insolente con il professore."

    "Cậu bé đó đã rất hỗn xược với giáo sư."

  • "Le sue parole insolenti mi hanno offeso profondamente."

    "Những lời lẽ hỗn láo của cô ấy đã xúc phạm tôi sâu sắc."

  • "Non sopporto le persone insolenti e maleducate."

    "Tôi không thể chịu đựng được những người hỗn xược và bất lịch sự."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo comportamento insolente mi ha offeso profondamente."

    "Hành vi hỗn xược của anh ta đã xúc phạm tôi sâu sắc."

  • "Non sopporto la tua amica insolente; è sempre così maleducata con mia madre."

    "Tôi không thể chịu được người bạn hỗn láo của bạn; cô ấy luôn rất bất lịch sự với mẹ tôi."

  • "I miei figli non sono insolenti, ma a volte un po' vivaci."

    "Các con tôi không hỗn xược, nhưng đôi khi hơi hiếu động."