(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irriverente
B2
aggettivo B2 Tôn giáo, Đạo đức

irriverente

/ir.ri.veˈrɛn.te/
bất kính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irriverente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi manca di rispetto, che non mostra la dovuta riverenza, specialmente verso le autorità o le istituzioni.

Ý nghĩa của "irriverente" trong tiếng Việt

Không thể hiện sự tôn trọng hoặc sùng kính, đặc biệt là đối với thần thánh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irriverente"

  • "Il suo comportamento irriverente durante la cerimonia ha scioccato tutti."

    "Hành vi bất kính của anh ấy trong buổi lễ đã khiến tất cả mọi người bị sốc."

  • "Nonostante le critiche, ha mantenuto un tono irriverente nelle sue dichiarazioni pubbliche."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn giữ một giọng điệu bất kính trong các tuyên bố công khai của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irriverente"

Đồng nghĩa

mancante di rispetto (thiếu tôn trọng) insolente (xấc xược)

Trái nghĩa

Cách dùng "irriverente" & Ghi chú

Cách dùng "irriverente" đúng ngữ cảnh

Từ 'irriverente' thường được dùng để chỉ hành vi thiếu tôn trọng, đặc biệt đối với những người có địa vị cao hoặc các tổ chức. Nên phân biệt với 'maleducato' (bất lịch sự) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "irriverente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo commento irriverente ha offeso tutti."

    "Lời bình luận bất kính của anh ấy đã xúc phạm tất cả mọi người."

  • "Quelle ragazze irriverenti non rispettano le regole."

    "Những cô gái bất kính đó không tôn trọng các quy tắc."

  • "Era noto per il suo umorismo irriverente."

    "Anh ấy nổi tiếng vì sự hài hước bất kính của mình."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello spirito irriverente, non si fa intimidire da nessuno."

    "Đó là một tinh thần bất kính tuyệt vời, không ai có thể làm anh ấy sợ hãi."

  • "Quel commento irriverente ha offeso tutti i presenti."

    "Bình luận bất kính đó đã xúc phạm tất cả những người có mặt."

  • "Sono bei ragazzi irriverenti, sempre pronti a sfidare le regole."

    "Họ là những chàng trai bất kính tuyệt vời, luôn sẵn sàng thách thức các quy tắc."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più irriverente di suo fratello quando si tratta di politica."

    "Marco bất kính hơn anh trai mình khi nói đến chính trị."

  • "Tra tutti gli studenti, Giulia è la più irriverente nei confronti del preside."

    "Trong tất cả học sinh, Giulia là người bất kính nhất đối với hiệu trưởng."

  • "Le sue battute sono sempre più irriverenti, a volte al limite dell'offensivo."

    "Những câu đùa của anh ấy ngày càng trở nên bất kính, đôi khi đến mức xúc phạm."