(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delegato
B2
aggettivo (participio passato) B2 Chính trị học, Quản lý

delegato

/deleˈɡato/
được phân quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delegato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ricevuto una delega, un incarico o un potere.

Ý nghĩa của "delegato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'devolve': Chuyển giao hoặc ủy thác (quyền lực, trách nhiệm, v.v.) cho cấp thấp hơn, đặc biệt là từ chính phủ trung ương cho chính quyền địa phương hoặc khu vực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "delegato"

  • "Il potere è stato delegato al consiglio comunale."

    "Quyền lực đã được ủy quyền cho hội đồng thành phố."

  • "Sono stato delegato a rappresentare l'azienda alla conferenza."

    "Tôi được ủy quyền đại diện cho công ty tại hội nghị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delegato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "delegato" & Ghi chú

Cách dùng "delegato" đúng ngữ cảnh

Từ 'delegato' trong tiếng Ý có nghĩa là 'được ủy quyền' hoặc 'được giao phó'. Nó thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức được trao quyền để hành động thay mặt cho người khác hoặc một cơ quan khác. Cần phân biệt sắc thái của từ này trong các ngữ cảnh khác nhau để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "delegato" (Grammatica)