(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incaricato
B1
aggettivo B1 Chung

incaricato

/inkaˈrikato/
được giao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incaricato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ricevuto un incarico, una commissione; preposto a un determinato ufficio o funzione.

Ý nghĩa của "incaricato" trong tiếng Việt

Được giao, được chỉ định cho một nhiệm vụ, chức vụ hoặc công việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incaricato"

  • "Sono stato incaricato di organizzare la conferenza."

    "Tôi đã được giao nhiệm vụ tổ chức hội nghị."

  • "L'ingegnere Rossi è stato incaricato della supervisione del progetto."

    "Kỹ sư Rossi đã được giao trách nhiệm giám sát dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incaricato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incaricato" & Ghi chú

Cách dùng "incaricato" đúng ngữ cảnh

Từ 'incaricato' thường được dùng để chỉ người được giao một nhiệm vụ cụ thể. Có thể dịch là 'được giao', 'người được giao'. Cần phân biệt với các từ khác chỉ trạng thái bị động chung chung.

Ngữ pháp & Chia từ "incaricato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il direttore è stato incaricato di supervisionare il progetto."

    "Giám đốc đã được giao nhiệm vụ giám sát dự án."

  • "Le professoresse sono state incaricate di valutare gli esami."

    "Các nữ giáo sư đã được giao nhiệm vụ chấm các bài kiểm tra."

  • "L'impiegato incaricato risponderà alle vostre domande."

    "Nhân viên được giao nhiệm vụ sẽ trả lời các câu hỏi của bạn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più incaricato di gestire il progetto rispetto a Luca, data la sua esperienza."

    "Marco được giao phụ trách quản lý dự án nhiều hơn Luca, xét đến kinh nghiệm của anh ấy."

  • "Tra tutti i dipendenti, Giulia è la più incaricata a risolvere i problemi complessi dell'azienda."

    "Trong tất cả các nhân viên, Giulia là người được giao trách nhiệm giải quyết các vấn đề phức tạp của công ty nhất."

  • "Questi sono i funzionari meno incaricati a prendere decisioni importanti, poiché sono nuovi nell'organizzazione."

    "Đây là những viên chức ít được giao trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng nhất, vì họ còn mới trong tổ chức."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è stato incaricato di supervisionare il progetto."

    "Bạn tôi được giao nhiệm vụ giám sát dự án."

  • "La sua collega è l'incaricata per le relazioni con la stampa."

    "Đồng nghiệp của cô ấy là người phụ trách quan hệ báo chí."

  • "I nostri vicini sono stati incaricati di organizzare la festa del quartiere."

    "Những người hàng xóm của chúng tôi được giao nhiệm vụ tổ chức lễ hội khu phố."