(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autorizzato
B1
aggettivo B1 Pháp luật, Kinh doanh, Chuyên môn

autorizzato

/ˌau̯toriˈdzːato/
được cấp phép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autorizzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ricevuto l'autorizzazione formale per fare qualcosa, conforme alle leggi e ai regolamenti.

Ý nghĩa của "autorizzato" trong tiếng Việt

Được cấp phép, được cho phép, được ủy quyền bởi pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền để thực hiện một hoạt động hoặc hành nghề nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autorizzato"

  • "Il parcheggio è autorizzato solo ai residenti."

    "Việc đậu xe chỉ được phép cho cư dân."

  • "La vendita di alcolici ai minori non è autorizzata."

    "Việc bán đồ uống có cồn cho trẻ vị thành niên không được phép."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autorizzato"

Đồng nghĩa

permesso (được cho phép) legittimato (được hợp pháp hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "autorizzato" & Ghi chú

Cách dùng "autorizzato" đúng ngữ cảnh

Từ 'autorizzato' mang nghĩa được phép hoặc được ủy quyền một cách chính thức, thường thông qua văn bản hoặc quy trình pháp lý. Cần phân biệt với 'permesso' mang nghĩa cho phép thông thường, không nhất thiết phải chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "autorizzato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il parcheggio è autorizzato solo per i residenti."

    "Bãi đỗ xe chỉ được phép cho cư dân."

  • "Le modifiche al progetto sono state autorizzate dal consiglio comunale."

    "Những thay đổi đối với dự án đã được hội đồng thành phố phê duyệt."

  • "La professoressa ha autorizzato Maria a consegnare il compito in ritardo."

    "Cô giáo đã cho phép Maria nộp bài tập muộn."