(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revocato
B2
aggettivo verbale B2 Luật pháp, Chính trị

revocato

/revoˈkato/
đã bị thu hồi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "revocato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Annullato, tolto di validità. Che ha subito una revoca.

Ý nghĩa của "revocato" trong tiếng Việt

Đã thu hồi, hủy bỏ hoặc bãi bỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "revocato"

  • "Il permesso di soggiorno è stato revocato."

    "Giấy phép cư trú đã bị thu hồi."

  • "La legge è stata revocata dal parlamento."

    "Luật đã bị quốc hội bãi bỏ."

Cách dùng "revocato" & Ghi chú

Cách dùng "revocato" đúng ngữ cảnh

Từ 'revocato' thường được dùng để chỉ những quyết định, giấy phép, hoặc luật lệ đã bị hủy bỏ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "revocato" (Grammatica)