(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delicatamente
B1
avverbio B1 Tình cảm, Cảm xúc

delicatamente

/deli.ka.taˈmen.te/
nhẹ nhàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delicatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con delicatezza, con cura, con garbo.

Ý nghĩa của "delicatamente" trong tiếng Việt

Một cách nhẹ nhàng và cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "delicatamente"

  • "Ha appoggiato delicatamente il bicchiere sul tavolo."

    "Anh ấy đặt nhẹ nhàng chiếc cốc lên bàn."

  • "Bisogna trattare questo tessuto delicatamente."

    "Cần phải xử lý loại vải này một cách nhẹ nhàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delicatamente"

Đồng nghĩa

dolcemente (nhẹ nhàng, dịu dàng) con garbo (lịch sự, nhã nhặn)

Trái nghĩa

Cách dùng "delicatamente" & Ghi chú

Cách dùng "delicatamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'delicatamente' thường được dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, cẩn thận, và đôi khi còn mang ý nghĩa lịch sự, tế nhị. Cần phân biệt với 'leggermente' (nhẹ), tuy nhiên 'delicatamente' nhấn mạnh đến sự cẩn trọng và chú ý đến chi tiết.

Ngữ pháp & Chia từ "delicatamente" (Grammatica)