delicatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "delicatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con delicatezza, con cura, con garbo.
Ý nghĩa của "delicatamente" trong tiếng Việt
Một cách nhẹ nhàng và cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "delicatamente"
-
"Ha appoggiato delicatamente il bicchiere sul tavolo."
"Anh ấy đặt nhẹ nhàng chiếc cốc lên bàn."
-
"Bisogna trattare questo tessuto delicatamente."
"Cần phải xử lý loại vải này một cách nhẹ nhàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delicatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "delicatamente" & Ghi chú
Cách dùng "delicatamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'delicatamente' thường được dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, cẩn thận, và đôi khi còn mang ý nghĩa lịch sự, tế nhị. Cần phân biệt với 'leggermente' (nhẹ), tuy nhiên 'delicatamente' nhấn mạnh đến sự cẩn trọng và chú ý đến chi tiết.