(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bruscamente
B1
avverbio B1 Giao tiếp

bruscamente

/brus.kaˈmen.te/
cộc lốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bruscamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo brusco, improvviso e sgarbato.

Ý nghĩa của "bruscamente" trong tiếng Việt

Một cách cộc lốc, ngắn gọn đến thô lỗ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bruscamente"

  • "Mi ha risposto bruscamente."

    "Anh ta đã trả lời tôi một cách cộc lốc."

  • "Ha chiuso la porta bruscamente."

    "Cô ấy đóng sầm cửa một cách thô lỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bruscamente"

Đồng nghĩa

seccamente (cộc lốc, cụt ngủn) aspramente (gay gắt, chua cay)

Trái nghĩa

Cách dùng "bruscamente" & Ghi chú

Cách dùng "bruscamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động hoặc lời nói cộc lốc, thiếu tế nhị. Cần phân biệt với những từ chỉ sự nhanh chóng đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "bruscamente" (Grammatica)