(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delimitato
B1
aggettivo B1 Địa lý, Chính trị

delimitato

/delimiˈtato/
biên giới được phân định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delimitato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Definito con precisione nei suoi confini.

Ý nghĩa của "delimitato" trong tiếng Việt

Một đường biên giới đã được đánh dấu hoặc xác định rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "delimitato"

  • "Il confine tra i due paesi è ben delimitato."

    "Biên giới giữa hai quốc gia được phân định rõ ràng."

  • "L'area di protezione ambientale è delimitata da cartelli."

    "Khu vực bảo vệ môi trường được phân định bằng các biển báo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delimitato"

Đồng nghĩa

definito (được xác định) circoscritto (được khoanh vùng)

Trái nghĩa

Cách dùng "delimitato" & Ghi chú

Cách dùng "delimitato" đúng ngữ cảnh

Từ "delimitato" có nghĩa là một cái gì đó đã được xác định rõ ràng về mặt ranh giới. Nó tương đương với việc "được phân định" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ biên giới quốc gia, khu vực, hoặc thậm chí là phạm vi trách nhiệm.

Ngữ pháp & Chia từ "delimitato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel territorio delimitato è protetto dalla legge."

    "Vùng lãnh thổ được xác định ranh giới rõ ràng đó được pháp luật bảo vệ."

  • "Bello è il confine delimitato tra i due paesi."

    "Đường biên giới được phân định rõ ràng giữa hai quốc gia thật đẹp."

  • "Quelle aree delimitate sono riserve naturali."

    "Những khu vực được khoanh vùng đó là khu bảo tồn thiên nhiên."