definito
Định nghĩa & Giải nghĩa "definito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stabilito con precisione; determinato; chiaro, esplicito.
Ý nghĩa của "definito" trong tiếng Việt
Đã xác định, đã làm rõ, đã tìm ra một cách chắc chắn; đã biết rõ; đã làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "definito"
-
"Il piano è ormai definito in ogni dettaglio."
"Kế hoạch giờ đã được xác định đến từng chi tiết."
-
"L'accordo è stato definito durante l'incontro di ieri."
"Thỏa thuận đã được xác định trong cuộc gặp gỡ ngày hôm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "definito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "definito" & Ghi chú
Cách dùng "definito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đã xác định' có thể diễn tả nhiều sắc thái khác nhau như 'đã làm rõ', 'đã tìm ra', 'đã biết rõ'. 'Definito' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự xác định rõ ràng, chính xác về mặt thông tin hoặc đặc điểm.