(Vị trí top_banner)
Hình minh họa definito
B1
aggettivo B1 Chung

definito

/defiˈnito/
đã xác định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "definito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stabilito con precisione; determinato; chiaro, esplicito.

Ý nghĩa của "definito" trong tiếng Việt

Đã xác định, đã làm rõ, đã tìm ra một cách chắc chắn; đã biết rõ; đã làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "definito"

  • "Il piano è ormai definito in ogni dettaglio."

    "Kế hoạch giờ đã được xác định đến từng chi tiết."

  • "L'accordo è stato definito durante l'incontro di ieri."

    "Thỏa thuận đã được xác định trong cuộc gặp gỡ ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "definito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indefinito (không xác định) imprecisato (không rõ ràng)

Cách dùng "definito" & Ghi chú

Cách dùng "definito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đã xác định' có thể diễn tả nhiều sắc thái khác nhau như 'đã làm rõ', 'đã tìm ra', 'đã biết rõ'. 'Definito' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự xác định rõ ràng, chính xác về mặt thông tin hoặc đặc điểm.

Ngữ pháp & Chia từ "definito" (Grammatica)