indefinito
Định nghĩa & Giải nghĩa "indefinito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è definito o determinato con precisione; vago, impreciso.
Ý nghĩa của "indefinito" trong tiếng Việt
Không được mô tả hoặc giải thích rõ ràng và chính xác; mơ hồ hoặc không rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indefinito"
-
"Il concetto è rimasto indefinito."
"Khái niệm này vẫn còn chưa được xác định rõ ràng."
-
"La sua risposta è stata piuttosto indefinita."
"Câu trả lời của anh ấy khá mơ hồ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indefinito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indefinito" & Ghi chú
Cách dùng "indefinito" đúng ngữ cảnh
Từ 'indefinito' có thể dùng để chỉ những vật, người, hoặc tình huống không được xác định rõ ràng, tương tự như 'mơ hồ' hoặc 'không rõ ràng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'vago' có sắc thái nghĩa rộng hơn, chỉ sự không cụ thể hoặc không rõ ràng về nhiều mặt.
Ngữ pháp & Chia từ "indefinito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio futuro è ancora indefinito, pieno di possibilità."
"Tương lai của tôi vẫn còn chưa xác định, đầy những khả năng."
-
"La sua gioia è indefinita quando riceve un regalo inaspettato."
"Niềm vui của cô ấy là vô bờ khi nhận được một món quà bất ngờ."
-
"I nostri progetti sono ancora indefiniti, dobbiamo lavorarci su."
"Các dự án của chúng ta vẫn còn chưa được xác định rõ ràng, chúng ta cần phải làm việc thêm về chúng."