(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delineare
B2
verbo B2 Nghệ thuật, Truyền thông, Văn học

delineare

/deliˈneare/
khắc họa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delineare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Descrivere o rappresentare qualcosa o qualcuno in modo dettagliato, spesso in un'opera d'arte o letteraria.

Ý nghĩa của "delineare" trong tiếng Việt

Miêu tả ai đó hoặc cái gì đó trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học; khắc họa ai đó hoặc cái gì đó theo một cách cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "delineare"

  • "L'artista ha delineato il personaggio con grande precisione."

    "Người nghệ sĩ đã khắc họa nhân vật một cách rất chính xác."

  • "Il romanzo delinea un quadro vivido della società del tempo."

    "Cuốn tiểu thuyết khắc họa một bức tranh sống động về xã hội thời đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delineare"

Đồng nghĩa

descrivere (miêu tả) ritrarre (vẽ chân dung, mô tả)

Cách dùng "delineare" & Ghi chú

Cách dùng "delineare" đúng ngữ cảnh

Delineare thường được dùng để chỉ việc phác họa, miêu tả một cách chi tiết và rõ ràng, không chỉ đơn thuần là vẽ hoặc viết. Nó mang ý nghĩa tạo ra một hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc hoặc người xem.

Ngữ pháp & Chia từ "delineare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "delineare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) delineo
Io delineo il contorno del disegno.
(Tôi phác thảo đường viền của bức vẽ.)
tu (bạn) delinei
Tu delinei le strategie di marketing.
(Bạn vạch ra các chiến lược tiếp thị.)
lui/lei (anh/cô ấy) delinea
Lei delinea i suoi obiettivi con precisione.
(Cô ấy vạch ra mục tiêu của mình một cách chính xác.)
noi (chúng tôi) delineiamo
Noi delineiamo un piano per il futuro.
(Chúng tôi vạch ra một kế hoạch cho tương lai.)
voi (các bạn) delineate
Voi delineate le responsabilità di ciascuno.
(Các bạn vạch ra trách nhiệm của mỗi người.)
loro (họ) delineano
Loro delineano le politiche aziendali.
(Họ vạch ra các chính sách của công ty.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): delineato
"Il progetto è stato delineato con cura."
(Dự án đã được vạch ra một cách cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, lo scrittore delineerà i personaggi principali nel suo nuovo romanzo."

    "Ngày mai, nhà văn sẽ phác họa các nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết mới của mình."

  • "Nel futuro, l'intelligenza artificiale delineerà opere d'arte uniche e originali."

    "Trong tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ phác họa những tác phẩm nghệ thuật độc đáo và nguyên bản."

  • "La storica delineerà gli eventi cruciali che porteranno alla rivoluzione."

    "Nhà sử học sẽ phác thảo những sự kiện quan trọng dẫn đến cuộc cách mạng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo delineare il futuro dell'azienda?"

    "Chúng ta có thể vạch ra tương lai của công ty như thế nào?"

  • "Chi ha delineato il personaggio principale del romanzo?"

    "Ai đã phác họa nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết?"

  • "Perché hai delineato la situazione in modo così pessimistico?"

    "Tại sao bạn lại mô tả tình hình một cách bi quan như vậy?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che tu delineassi meglio il tuo progetto prima di presentarlo."

    "Tôi nghĩ rằng bạn cần phác thảo dự án của mình rõ ràng hơn trước khi trình bày nó."

  • "Dubitavo che lui delineasse con tanta precisione i caratteri dei suoi personaggi."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể phác họa tính cách nhân vật của mình một cách chính xác đến vậy."

  • "Era importante che noi delineassimo i confini del problema prima di cercare soluzioni."

    "Điều quan trọng là chúng ta vạch ra ranh giới của vấn đề trước khi tìm kiếm giải pháp."