(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delirio
B2
sostantivo B2 Y học

delirio

/deˈliːrjo/
mê sảng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delirio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato confusionale acuto, caratterizzato da disorientamento, alterazioni della percezione (illusioni, allucinazioni), disturbi del pensiero e del comportamento.

Ý nghĩa của "delirio" trong tiếng Việt

Một trạng thái tinh thần bị xáo trộn cấp tính xảy ra do sốt, ngộ độc và các rối loạn khác, được đặc trưng bởi sự bồn chồn, ảo giác và sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ và lời nói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "delirio"

  • "La febbre alta lo ha portato in uno stato di delirio."

    "Cơn sốt cao đã khiến anh ta rơi vào trạng thái mê sảng."

  • "Il paziente in delirio parlava di cose senza senso."

    "Bệnh nhân trong cơn mê sảng nói những điều vô nghĩa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delirio"

Đồng nghĩa

vaneggiamento (nói sảng) farneticazione (nói mê)

Cách dùng "delirio" & Ghi chú

Cách dùng "delirio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'mê sảng' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần bị xáo trộn do bệnh tật. Trong tiếng Ý, 'delirio' cũng mang nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'illusione' (ảo ảnh) và 'allucinazione' (ảo giác) là những triệu chứng có thể đi kèm với 'delirio'.

Ngữ pháp & Chia từ "delirio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il delirio
Il delirio del paziente era evidente a tutti.
(Sự mê sảng của bệnh nhân hiển nhiên với tất cả mọi người.)
Với mạo từ xác định i deliri
I suoi deliri notturni spaventavano i vicini.
(Những cơn mê sảng ban đêm của anh ấy khiến những người hàng xóm hoảng sợ.)
Với mạo từ không xác định un delirio
Ha avuto un delirio di onnipotenza.
(Anh ấy đã có một ảo tưởng về sự toàn năng.)