disorientamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "disorientamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Perdita del senso dell'orientamento, incapacità di sapersi orientare.
Ý nghĩa của "disorientamento" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu mục đích, định hướng hoặc động lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disorientamento"
-
"Dopo l'incidente, provava un forte disorientamento."
"Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy rất mất phương hướng."
-
"Il disorientamento politico è diffuso tra i giovani."
"Sự thiếu định hướng chính trị lan rộng trong giới trẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disorientamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disorientamento" & Ghi chú
Cách dùng "disorientamento" đúng ngữ cảnh
Từ "disorientamento" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "sự thiếu định hướng" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái mất phương hướng, bối rối, không biết phải làm gì hoặc đi đâu. Cần phân biệt với "smarrimento" có sắc thái cảm xúc mạnh hơn, thường chỉ sự mất mát hoặc đau buồn.
Ngữ pháp & Chia từ "disorientamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il disorientamento |
Il disorientamento del turista era evidente nella sua espressione.
(Sự mất phương hướng của khách du lịch thể hiện rõ trên nét mặt anh ta.)
|
| Với mạo từ xác định | i disorientamenti |
I disorientamenti causati dal jet lag possono essere fastidiosi.
(Những sự mất phương hướng do lệch múi giờ có thể gây khó chịu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un disorientamento |
Ho provato un disorientamento improvviso quando mi sono svegliato.
(Tôi đã trải qua một sự mất phương hướng đột ngột khi thức dậy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il disorientamento del turista era evidente dopo ore di cammino senza una mappa."
"Sự mất phương hướng của người du lịch trở nên rõ ràng sau nhiều giờ đi bộ mà không có bản đồ."
-
"Lo smarrimento e il disorientamento che provava erano dovuti alla mancanza di sonno."
"Sự lạc lõng và mất phương hướng mà anh ấy cảm thấy là do thiếu ngủ."
-
"La terapia si concentra sulla gestione del disorientamento negli anziani affetti da demenza."
"Liệu pháp tập trung vào việc kiểm soát sự mất phương hướng ở người lớn tuổi mắc chứng mất trí nhớ."
-
"Il disorientamento del turista era evidente quando si è perso nel labirinto di calli a Venezia."
"Sự mất phương hướng của người khách du lịch là rõ ràng khi anh ta bị lạc trong mê cung các con hẻm ở Venice."
-
"Dopo l'incidente, ha sofferto di un forte disorientamento che gli impediva di ricordare il suo nome."
"Sau vụ tai nạn, anh ấy bị mất phương hướng nghiêm trọng, điều này khiến anh ấy không thể nhớ tên mình."
-
"Il disorientamento provato durante il viaggio in aereo è stato causato dal jet lag e dalla mancanza di sonno."
"Sự mất phương hướng trải qua trong chuyến đi máy bay là do lệch múi giờ và thiếu ngủ."