acuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "acuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha la punta sottile e tagliente; intenso, forte, pungente; (di angolo) minore di 90°.
Ý nghĩa của "acuto" trong tiếng Việt
Sắc bén, gay gắt, nghiêm trọng; có hoặc thể hiện sự hiểu biết hoặc cái nhìn sâu sắc nhạy bén; (về góc) nhỏ hơn 90°.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acuto"
-
"Un dolore acuto al petto mi ha svegliato di soprassalto."
"Một cơn đau ngực dữ dội đánh thức tôi giật mình."
-
"L'angolo acuto di quel triangolo è di 45 gradi."
"Góc nhọn của tam giác đó là 45 độ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "acuto" & Ghi chú
Cách dùng "acuto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'acuto' có nhiều nghĩa tương ứng với các khía cạnh khác nhau của từ 'cấp tính' trong tiếng Việt, từ sắc bén về hình dạng đến gay gắt, nghiêm trọng về tình trạng hoặc góc nhọn. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "acuto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dolore acuto alla mia spalla è insopportabile."
"Cơn đau nhói ở vai của tôi thật không thể chịu nổi."
-
"La mia mente è acuta come sempre, nonostante l'età."
"Tâm trí tôi vẫn sắc bén như mọi khi, mặc dù tuổi tác cao."
-
"I suoi commenti acuti sulla mia performance mi hanno aiutato a migliorare."
"Những bình luận sắc sảo của anh ấy về màn trình diễn của tôi đã giúp tôi cải thiện."