(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acuto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Toán học, Âm nhạc

acuto

/aˈkuːto/
cấp tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la punta sottile e tagliente; intenso, forte, pungente; (di angolo) minore di 90°.

Ý nghĩa của "acuto" trong tiếng Việt

Sắc bén, gay gắt, nghiêm trọng; có hoặc thể hiện sự hiểu biết hoặc cái nhìn sâu sắc nhạy bén; (về góc) nhỏ hơn 90°.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acuto"

  • "Un dolore acuto al petto mi ha svegliato di soprassalto."

    "Một cơn đau ngực dữ dội đánh thức tôi giật mình."

  • "L'angolo acuto di quel triangolo è di 45 gradi."

    "Góc nhọn của tam giác đó là 45 độ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acuto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "acuto" & Ghi chú

Cách dùng "acuto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'acuto' có nhiều nghĩa tương ứng với các khía cạnh khác nhau của từ 'cấp tính' trong tiếng Việt, từ sắc bén về hình dạng đến gay gắt, nghiêm trọng về tình trạng hoặc góc nhọn. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "acuto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il dolore acuto alla mia spalla è insopportabile."

    "Cơn đau nhói ở vai của tôi thật không thể chịu nổi."

  • "La mia mente è acuta come sempre, nonostante l'età."

    "Tâm trí tôi vẫn sắc bén như mọi khi, mặc dù tuổi tác cao."

  • "I suoi commenti acuti sulla mia performance mi hanno aiutato a migliorare."

    "Những bình luận sắc sảo của anh ấy về màn trình diễn của tôi đã giúp tôi cải thiện."