(Vị trí top_banner)
Hình minh họa democrazia
B1
sostantivo B1 Chính trị

democrazia

/demoˈkrat.t͡si.a/
nền dân chủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "democrazia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema politico in cui il potere è esercitato dal popolo, direttamente o attraverso rappresentanti eletti.

Ý nghĩa của "democrazia" trong tiếng Việt

Một hệ thống chính phủ mà trong đó toàn bộ dân số hoặc tất cả các thành viên đủ điều kiện của một quốc gia tham gia, thường thông qua các đại diện được bầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "democrazia"

  • "L'Italia è una repubblica democratica fondata sul lavoro."

    "Ý là một nước cộng hòa dân chủ dựa trên lao động."

  • "La democrazia è un valore fondamentale per la nostra società."

    "Nền dân chủ là một giá trị cơ bản cho xã hội của chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "democrazia"

Đồng nghĩa

autogoverno (tự trị) repubblica (cộng hòa)

Trái nghĩa

autocrazia (chế độ chuyên quyền) dittatura (chế độ độc tài)

Cách dùng "democrazia" & Ghi chú

Cách dùng "democrazia" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'democrazia' trong tiếng Ý đề cập đến một hệ thống chính phủ mà quyền lực tối cao thuộc về người dân. Tuy nhiên, cần lưu ý đến cách chia động từ và sử dụng giới từ phù hợp khi dùng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "democrazia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la democrazia
La democrazia è un sistema di governo in cui il potere è detenuto dal popolo.
(Dân chủ là một hệ thống chính phủ mà quyền lực nằm trong tay người dân.)
Với mạo từ xác định le democrazie
Le democrazie moderne affrontano molte sfide.
(Các nền dân chủ hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức.)
Với mạo từ không xác định una democrazia
L'Italia è una democrazia parlamentare.
(Ý là một nền dân chủ nghị viện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "In Italia, c'è una democrazia parlamentare."

    "Ở Ý, có một nền dân chủ nghị viện."

  • "Promuovere una democrazia inclusiva è fondamentale per la giustizia sociale."

    "Thúc đẩy một nền dân chủ bao trùm là nền tảng cho công bằng xã hội."

  • "La Costituzione difende una democrazia basata sulla partecipazione popolare."

    "Hiến pháp bảo vệ một nền dân chủ dựa trên sự tham gia của người dân."

Danh từ số nhiều
  • "Le democrazie moderne affrontano sfide complesse."

    "Các nền dân chủ hiện đại đối mặt với những thách thức phức tạp."

  • "Molte democrazie nel mondo stanno lottando per la stabilità."

    "Nhiều nền dân chủ trên thế giới đang đấu tranh để có được sự ổn định."

  • "Le democrazie sono sistemi politici in cui il potere risiede nel popolo."

    "Các nền dân chủ là các hệ thống chính trị trong đó quyền lực nằm trong tay người dân."