(Vị trí top_banner)
Hình minh họa repubblica
B1
sostantivo B1 Chính trị

repubblica

/reˈpub.bli.ka/
nước cộng hòa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "repubblica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma di governo in cui la sovranità appartiene al popolo, che la esercita attraverso rappresentanti eletti.

Ý nghĩa của "repubblica" trong tiếng Việt

Một quốc gia mà quyền lực tối cao thuộc về nhân dân và những đại diện được bầu của họ, và có một tổng thống được bầu hoặc được đề cử thay vì một quốc vương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "repubblica"

  • "L'Italia è una repubblica democratica fondata sul lavoro."

    "Ý là một nước cộng hòa dân chủ dựa trên lao động."

  • "La Repubblica francese ha una lunga storia."

    "Nước Cộng hòa Pháp có một lịch sử lâu đời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "repubblica"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "repubblica" & Ghi chú

Cách dùng "repubblica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'repubblica' tương đương với 'nước cộng hòa' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ (giống cái trong tiếng Ý).

Ngữ pháp & Chia từ "repubblica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la repubblica
La repubblica italiana è basata sul lavoro.
(Nước cộng hòa Ý dựa trên lao động.)
Với mạo từ xác định le repubbliche
Le repubbliche marinare italiane hanno una storia ricca.
(Các nước cộng hòa hàng hải của Ý có một lịch sử phong phú.)
Với mạo từ không xác định una repubblica
L'Italia è una repubblica democratica.
(Ý là một nước cộng hòa dân chủ.)