(Vị trí top_banner)
Hình minh họa demolire
B2
verbo B2 Xây dựng, Quân sự, Chung

demolire

/demoˈlire/
phá hủy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "demolire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Distruggere completamente un edificio, soprattutto per utilizzare il terreno per altri scopi.

Ý nghĩa của "demolire" trong tiếng Việt

Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà, đặc biệt là để sử dụng đất cho mục đích khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "demolire"

  • "Il vecchio ospedale è stato demolito per far posto a un nuovo centro commerciale."

    "Bệnh viện cũ đã bị phá hủy để nhường chỗ cho một trung tâm mua sắm mới."

  • "Hanno demolito l'edificio pericolante perché era un rischio per la sicurezza pubblica."

    "Họ đã phá hủy tòa nhà đổ nát vì nó gây nguy hiểm cho an toàn công cộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "demolire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

costruire (xây dựng) edificare (xây dựng (trang trọng))

Cách dùng "demolire" & Ghi chú

Cách dùng "demolire" đúng ngữ cảnh

Il verbo "demolire" si riferisce specificamente alla distruzione di edifici o strutture. È simile a "distruggere" ma con un'enfasi maggiore sulla distruzione fisica di qualcosa che è stato costruito.

Ngữ pháp & Chia từ "demolire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "demolire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) demolisco
Io demolisco le mie vecchie idee per far spazio a quelle nuove.
(Tôi phá bỏ những ý tưởng cũ của mình để nhường chỗ cho những ý tưởng mới.)
tu (bạn) demolisci
Tu demolisci sempre le mie argomentazioni con la tua logica.
(Bạn luôn bác bỏ những lập luận của tôi bằng logic của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) demolisce
Lui demolisce i muri con la sua forza.
(Anh ấy phá hủy các bức tường bằng sức mạnh của mình.)
noi (chúng tôi) demoliamo
Noi demoliamo le barriere che ci impediscono di crescere.
(Chúng tôi phá bỏ những rào cản ngăn cản chúng tôi phát triển.)
voi (các bạn) demolite
Voi demolite le vostre paure affrontandole.
(Các bạn phá bỏ nỗi sợ hãi của mình bằng cách đối mặt với chúng.)
loro (họ) demoliscono
Loro demoliscono gli stereotipi con il loro lavoro.
(Họ phá bỏ những định kiến bằng công việc của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): demolito
"Il vecchio edificio è stato demolito l'anno scorso."
(Tòa nhà cũ đã bị phá hủy vào năm ngoái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessimo avuto i fondi necessari, avremmo potuto demolire quel vecchio edificio e costruire un parco."

    "Nếu chúng ta có đủ nguồn tài chính cần thiết, chúng ta đã có thể phá hủy tòa nhà cũ đó và xây dựng một công viên."

  • "Se il governo approvasse il piano, demolirebbero l'intera area per far spazio a nuove infrastrutture."

    "Nếu chính phủ phê duyệt kế hoạch, họ sẽ phá hủy toàn bộ khu vực để nhường chỗ cho cơ sở hạ tầng mới."

  • "Se non ci fosse l'opposizione dei residenti, l'impresa demolirebbe subito quella struttura pericolante."

    "Nếu không có sự phản đối của người dân, công ty sẽ phá hủy ngay lập tức công trình xuống cấp đó."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo demolendo il vecchio edificio scolastico per costruire un nuovo parco."

    "Chúng tôi đang phá hủy tòa nhà trường học cũ để xây dựng một công viên mới."

  • "Il comune sta demolendo le case abusive per riqualificare la zona."

    "Chính quyền thành phố đang phá dỡ những ngôi nhà xây dựng trái phép để tái thiết khu vực."

  • "La ditta sta demolendo il ponte pericolante per motivi di sicurezza."

    "Công ty đang phá dỡ cây cầu xuống cấp vì lý do an toàn."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il comune ha deciso di demolire il vecchio ponte."

    "Thành phố đã quyết định phá dỡ cây cầu cũ."

  • "Non dobbiamo demolire le nostre tradizioni."

    "Chúng ta không nên phá bỏ những truyền thống của mình."

  • "Demoliranno quel palazzo per costruire un parcheggio."

    "Họ sẽ phá dỡ tòa nhà đó để xây dựng một bãi đậu xe."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si demolirà la vecchia fabbrica entro la fine dell'anno."

    "Nhà máy cũ sẽ bị phá hủy vào cuối năm nay."

  • "In questa zona, si demoliscono molti edifici fatiscenti."

    "Trong khu vực này, nhiều tòa nhà đổ nát đang bị phá hủy."

  • "Si è deciso che si demolirà la casa per costruire un nuovo parco."

    "Người ta đã quyết định rằng ngôi nhà sẽ bị phá hủy để xây dựng một công viên mới."