(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compatto
B1
aggettivo B1 Kiến trúc, Xây dựng

compatto

/komˈpat.to/
tòa nhà nhỏ gọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che occupa poco spazio rispetto al suo contenuto o alla sua funzione; piccolo e ben organizzato.

Ý nghĩa của "compatto" trong tiếng Việt

Được xây dựng một cách chặt chẽ và gọn gàng; nhỏ gọn so với những công trình cùng loại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compatto"

  • "Questo è un appartamento compatto ma funzionale."

    "Đây là một căn hộ nhỏ gọn nhưng đầy đủ chức năng."

  • "La nuova macchina è molto compatta e facile da parcheggiare."

    "Chiếc xe mới rất nhỏ gọn và dễ đỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compatto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "compatto" & Ghi chú

Cách dùng "compatto" đúng ngữ cảnh

Từ 'compatto' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc không gian có kích thước nhỏ gọn, được sắp xếp hoặc xây dựng một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính thực tế và tiết kiệm không gian của đối tượng được mô tả.

Ngữ pháp & Chia từ "compatto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio zaino è molto compatto, perfetto per viaggiare leggero."

    "Ba lô của tôi rất gọn nhẹ, hoàn hảo để đi du lịch nhẹ nhàng."

  • "La sua macchina fotografica compatta fa foto incredibili."

    "Chiếc máy ảnh nhỏ gọn của anh ấy chụp những bức ảnh đáng kinh ngạc."

  • "Il nostro ufficio è compatto, ma ben organizzato e funzionale."

    "Văn phòng của chúng tôi nhỏ gọn, nhưng được tổ chức tốt và đầy đủ chức năng."