denso
Định nghĩa & Giải nghĩa "denso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Compatto, fitto, di cui le parti sono strettamente unite e ravvicinate: una folla d.; una foresta densa
Ý nghĩa của "denso" trong tiếng Việt
Đậm đặc, cô đặc; tập trung cao độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "denso"
-
"La nebbia era così densa che non si vedeva nulla."
"Sương mù dày đặc đến nỗi không thể nhìn thấy gì."
-
"Il succo di frutta è molto denso e ricco di vitamine."
"Nước ép trái cây rất đặc và giàu vitamin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "denso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "denso" & Ghi chú
Cách dùng "denso" đúng ngữ cảnh
Từ 'denso' có nghĩa là đậm đặc, cô đặc, hoặc tập trung cao độ. Nó thường được dùng để chỉ vật chất có mật độ cao hoặc một cái gì đó có cường độ mạnh.
Ngữ pháp & Chia từ "denso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La nebbia densa avvolgeva la città, rendendo difficile la visibilità."
"Sương mù dày đặc bao phủ thành phố, gây khó khăn cho việc nhìn thấy."
-
"Ho assaggiato un gelato denso e cremoso alla nocciola."
"Tôi đã nếm một cây kem hạt phỉ đặc và béo ngậy."
-
"I suoi capelli densi e neri le incorniciavano il viso."
"Mái tóc dày và đen của cô обрамляли khuôn mặt cô."
-
"Quel denso fumo proveniva dalla fabbrica abbandonata."
"Cái làn khói dày đặc kia bốc lên từ nhà máy bỏ hoang."
-
"Che denso mistero avvolge quella vecchia casa!"
"Một bí ẩn dày đặc bao trùm ngôi nhà cổ kính đó!"
-
"Questi sono i bei e densi colori dell'autunno."
"Đây là những màu sắc tươi đẹp và đậm đà của mùa thu."
-
"Il mio caffè è denso, proprio come piace a me."
"Cà phê của tôi đặc, đúng như tôi thích."
-
"La sua barba è così densa che sembra quasi una maschera."
"Râu của anh ấy rậm đến nỗi trông gần như một chiếc mặt nạ."
-
"La nostra relazione è diventata più densa con il tempo, piena di ricordi."
"Mối quan hệ của chúng ta trở nên gắn bó hơn theo thời gian, đầy ắp kỷ niệm."