derisorio
Định nghĩa & Giải nghĩa "derisorio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esprime o contiene derisione; sprezzante, beffardo.
Ý nghĩa của "derisorio" trong tiếng Việt
Biểu lộ sự khinh miệt hoặc chế giễu; nhạo báng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "derisorio"
-
"Il suo tono era derisorio."
"Giọng điệu của anh ta mang tính chế nhạo."
-
"Ha fatto un commento derisorio sulla mia acconciatura."
"Anh ấy đã đưa ra một lời nhận xét chế nhạo về kiểu tóc của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "derisorio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "derisorio" & Ghi chú
Cách dùng "derisorio" đúng ngữ cảnh
Từ 'derisorio' mang nghĩa chế nhạo, mỉa mai một cách công khai, thường thể hiện sự khinh miệt rõ ràng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Cần phân biệt với 'ironico' (mỉa mai) mang tính chất tinh tế hơn, hoặc 'sarcastico' (châm biếm) mang tính công kích.
Ngữ pháp & Chia từ "derisorio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo commento derisorio ferì profondamente i suoi sentimenti."
"Lời bình luận chế nhạo của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc tình cảm của cô ấy."
-
"Le sue risate derisorie echeggiarono nella stanza vuota."
"Tiếng cười chế nhạo của cô ấy vang vọng trong căn phòng trống."
-
"Ha espresso un giudizio derisorio nei confronti del mio lavoro, senza offrire alcun consiglio costruttivo."
"Anh ta đã đưa ra một đánh giá chế nhạo về công việc của tôi mà không đưa ra bất kỳ lời khuyên mang tính xây dựng nào."