(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beffardo
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

beffardo

/befˈfardo/
chế nhạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beffardo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si burla degli altri con malignità e ostentazione.

Ý nghĩa của "beffardo" trong tiếng Việt

Biểu lộ sự khinh bỉ hoặc chế nhạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "beffardo"

  • "Il suo sorriso beffardo mi fece capire che si stava prendendo gioco di me."

    "Nụ cười chế nhạo của anh ta cho tôi hiểu rằng anh ta đang trêu chọc tôi."

  • "La sua beffarda risposta mi ferì profondamente."

    "Câu trả lời chế nhạo của anh ta làm tôi tổn thương sâu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beffardo"

Đồng nghĩa

canzonatorio (chế giễu) derisorio (nhạo báng)

Trái nghĩa

Cách dùng "beffardo" & Ghi chú

Cách dùng "beffardo" đúng ngữ cảnh

Từ 'beffardo' mang nghĩa chế nhạo một cách ác ý, thường thể hiện sự hả hê trước nỗi đau của người khác. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa có sắc thái nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "beffardo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo sorriso beffardo mi fece capire che non era sincero."

    "Nụ cười chế giễu của anh ta khiến tôi hiểu rằng anh ta không chân thành."

  • "Le sue parole beffarde ferirono profondamente la sua autostima."

    "Những lời nói chế giễu của anh ta đã làm tổn thương sâu sắc lòng tự trọng của cô ấy."

  • "Quei commenti beffardi erano inaccettabili in un ambiente professionale."

    "Những bình luận chế giễu đó là không thể chấp nhận được trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp."