(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derivazione
B2
sostantivo B2 Triết học, Ngôn ngữ học, Tư duy phản biện

derivazione

/derivaˈtsjone/
ý nghĩ phái sinh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "derivazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'idea non originale, che trae origine o deriva da un'altra fonte.

Ý nghĩa của "derivazione" trong tiếng Việt

Một ý nghĩ không độc đáo, bắt nguồn hoặc phái sinh từ một nguồn khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "derivazione"

  • "La sua idea è una semplice derivazione di un concetto già esistente."

    "Ý tưởng của anh ấy chỉ là một sự phái sinh đơn giản từ một khái niệm đã tồn tại."

  • "Questo stile architettonico è una derivazione del movimento Bauhaus."

    "Phong cách kiến trúc này là một sự phái sinh từ phong trào Bauhaus."

Cách dùng "derivazione" & Ghi chú

Cách dùng "derivazione" đúng ngữ cảnh

Từ "derivazione" trong tiếng Ý diễn tả sự phái sinh, bắt nguồn từ một cái gì đó. Nó tương đương với ý "ý nghĩ phái sinh" khi một ý tưởng không phải là mới mà được phát triển từ một nguồn gốc khác. Cần phân biệt với "originalità" (tính độc đáo).

Ngữ pháp & Chia từ "derivazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la derivazione
La derivazione delle parole è un campo affascinante della linguistica.
(Sự phái sinh của các từ là một lĩnh vực hấp dẫn của ngôn ngữ học.)
Với mạo từ xác định le derivazioni
Le derivazioni del fiume erano essenziali per l'irrigazione.
(Các nhánh sông rất cần thiết cho việc tưới tiêu.)
Với mạo từ không xác định una derivazione
Una derivazione inattesa ha portato a nuove scoperte.
(Một sự phái sinh bất ngờ đã dẫn đến những khám phá mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La derivazione di questa teoria dalla filosofia antica è evidente."

    "Sự bắt nguồn của lý thuyết này từ triết học cổ đại là điều hiển nhiên."

  • "Il film mostra una chiara derivazione dalle opere di Fellini."

    "Bộ phim cho thấy một sự bắt nguồn rõ ràng từ các tác phẩm của Fellini."

  • "Le derivazioni di questo termine tecnico sono molteplici e complesse."

    "Các dẫn xuất của thuật ngữ kỹ thuật này rất nhiều và phức tạp."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Questa teoria è una derivazione interessante delle idee di Einstein."

    "Lý thuyết này là một sự phái sinh thú vị từ những ý tưởng của Einstein."

  • "Il suo ultimo romanzo è chiaramente una derivazione di un classico del passato."

    "Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy rõ ràng là một sự phái sinh từ một tác phẩm kinh điển trong quá khứ."

  • "L'innovazione tecnologica spesso inizia come una derivazione di un concetto esistente."

    "Đổi mới công nghệ thường bắt đầu như một sự phái sinh từ một khái niệm hiện có."