ripresa
Định nghĩa & Giải nghĩa "ripresa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il ricominciare, il riprendere un'attività o una situazione dopo una pausa o un'interruzione.
Ý nghĩa của "ripresa" trong tiếng Việt
Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục sau khi đã tạm dừng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ripresa"
-
"Dopo una breve pausa, c'è stata una ripresa dei lavori."
"Sau một thời gian tạm dừng ngắn, công việc đã được tiếp tục."
-
"La ripresa economica del paese è lenta ma costante."
"Sự tái tục kinh tế của đất nước diễn ra chậm nhưng ổn định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripresa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ripresa" & Ghi chú
Cách dùng "ripresa" đúng ngữ cảnh
La parola 'ripresa' è molto comune in italiano e può essere usata in molti contesti, come la ripresa economica, la ripresa degli studi, ecc. È importante distinguere 'ripresa' da 'rinnovamento' (rinnovo), che implica un cambiamento o un miglioramento.
Ngữ pháp & Chia từ "ripresa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ripresa |
La ripresa economica è lenta.
(Sự phục hồi kinh tế diễn ra chậm chạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le riprese |
Le riprese del film sono iniziate.
(Việc quay phim đã bắt đầu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una ripresa |
C'è stata una ripresa del mercato.
(Đã có một sự phục hồi của thị trường.)
|