(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripresa
B1
sostantivo B1 Tổng quát

ripresa

/riˈpreːza/
sự tái tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripresa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il ricominciare, il riprendere un'attività o una situazione dopo una pausa o un'interruzione.

Ý nghĩa của "ripresa" trong tiếng Việt

Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục sau khi đã tạm dừng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripresa"

  • "Dopo una breve pausa, c'è stata una ripresa dei lavori."

    "Sau một thời gian tạm dừng ngắn, công việc đã được tiếp tục."

  • "La ripresa economica del paese è lenta ma costante."

    "Sự tái tục kinh tế của đất nước diễn ra chậm nhưng ổn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripresa"

Đồng nghĩa

ricominciamento (sự bắt đầu lại) continuazione (sự tiếp tục)

Trái nghĩa

Cách dùng "ripresa" & Ghi chú

Cách dùng "ripresa" đúng ngữ cảnh

La parola 'ripresa' è molto comune in italiano e può essere usata in molti contesti, come la ripresa economica, la ripresa degli studi, ecc. È importante distinguere 'ripresa' da 'rinnovamento' (rinnovo), che implica un cambiamento o un miglioramento.

Ngữ pháp & Chia từ "ripresa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ripresa
La ripresa economica è lenta.
(Sự phục hồi kinh tế diễn ra chậm chạp.)
Với mạo từ xác định le riprese
Le riprese del film sono iniziate.
(Việc quay phim đã bắt đầu.)
Với mạo từ không xác định una ripresa
C'è stata una ripresa del mercato.
(Đã có một sự phục hồi của thị trường.)