originalità
Định nghĩa & Giải nghĩa "originalità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è originale, non derivato o imitato; carattere di novità e di singolarità.
Ý nghĩa của "originalità" trong tiếng Việt
Tính độc đáo, tính sáng tạo, sự mới lạ trong ý tưởng hoặc cách thực hiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "originalità"
-
"L'originalità del suo stile lo ha reso famoso."
"Tính độc đáo trong phong cách của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng."
-
"Questo artista è molto apprezzato per la sua originalità."
"Nghệ sĩ này được đánh giá cao vì tính độc đáo của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "originalità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "originalità" & Ghi chú
Cách dùng "originalità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'originalità' nhấn mạnh đến tính chất độc đáo và khác biệt, không chỉ trong ý tưởng mà còn trong cách thể hiện. Cần phân biệt với 'novità' (tính mới), vì 'originalità' bao hàm cả sự sáng tạo.
Ngữ pháp & Chia từ "originalità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'originalità |
L'originalità di questo artista è innegabile.
(Tính độc đáo của nghệ sĩ này là không thể phủ nhận.)
|
| Với mạo từ xác định | le originalità |
Le originalità di ogni cultura arricchiscono il mondo.
(Tính độc đáo của mỗi nền văn hóa làm phong phú thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'originalità |
C'è un'originalità sorprendente nel suo lavoro.
(Có một sự độc đáo đáng ngạc nhiên trong công việc của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sempre ammirato una certa originalità nel suo modo di pensare."
"Tôi luôn ngưỡng mộ sự độc đáo nhất định trong cách suy nghĩ của anh ấy."
-
"Questo artista dimostra una grande originalità nelle sue opere."
"Nghệ sĩ này thể hiện sự độc đáo lớn trong các tác phẩm của mình."
-
"Per avere successo nel mondo della moda, è necessaria una forte originalità."
"Để thành công trong thế giới thời trang, cần có một sự độc đáo mạnh mẽ."