(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imitazione
B1
sostantivo B1 Sinh học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

imitazione

/imitaˈtsjone/
sự bắt chước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imitazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riproduzione fedele di un modello, di un comportamento, di uno stile, ecc.

Ý nghĩa của "imitazione" trong tiếng Việt

Sự bắt chước, hành động, kỹ xảo hoặc nghệ thuật bắt chước; sự mô phỏng chặt chẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imitazione"

  • "L'imitazione è la forma più sincera di adulazione."

    "Bắt chước là hình thức nịnh hót chân thành nhất."

  • "Il bambino impara parlando per imitazione."

    "Đứa trẻ học nói bằng cách bắt chước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imitazione"

Đồng nghĩa

copia (bản sao) ricalco (sự sao lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "imitazione" & Ghi chú

Cách dùng "imitazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự bắt chước' có thể mang nghĩa tích cực (học hỏi, noi theo) hoặc tiêu cực (sao chép, giả mạo). Trong tiếng Ý, 'imitazione' thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'plagio' (đạo văn), mang nghĩa tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "imitazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'imitazione
L'imitazione della natura è un aspetto importante dell'arte.
(Sự mô phỏng tự nhiên là một khía cạnh quan trọng của nghệ thuật.)
Với mạo từ xác định le imitazioni
Le imitazioni dei grandi artisti sono spesso fonte di ispirazione.
(Sự mô phỏng các nghệ sĩ vĩ đại thường là nguồn cảm hứng.)
Với mạo từ không xác định un'imitazione
Questo quadro è un'imitazione di un'opera famosa.
(Bức tranh này là một sự mô phỏng của một tác phẩm nổi tiếng.)