descrivibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "descrivibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si può descrivere; che può essere oggetto di descrizione.
Ý nghĩa của "descrivibile" trong tiếng Việt
Có thể mô tả được, có thể diễn tả được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "descrivibile"
-
"La sua bellezza è descrivibile a parole."
"Vẻ đẹp của cô ấy có thể được mô tả bằng lời."
-
"Il suo dolore era difficilmente descrivibile."
"Nỗi đau của anh ấy khó có thể mô tả được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "descrivibile"
Đồng nghĩa
Cách dùng "descrivibile" & Ghi chú
Cách dùng "descrivibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'descrivibile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể mô tả' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng có thể được diễn tả bằng lời nói, hình ảnh hoặc các phương tiện khác.
Ngữ pháp & Chia từ "descrivibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua bellezza è difficilmente descrivibile a parole."
"Vẻ đẹp của cô ấy khó có thể diễn tả bằng lời."
-
"Questi fenomeni naturali sono descrivibili attraverso modelli matematici complessi."
"Những hiện tượng tự nhiên này có thể được mô tả thông qua các mô hình toán học phức tạp."
-
"L'emozione che ho provato è stata a tal punto intensa da risultare quasi indescrivibile."
"Cảm xúc mà tôi đã trải qua mãnh liệt đến mức gần như không thể diễn tả được."
-
"La sua bellezza non è facilmente descrivibile a parole."
"Vẻ đẹp của cô ấy không dễ dàng diễn tả bằng lời."
-
"Il fenomeno migratorio attuale è un processo complesso e difficilmente descrivibile in termini semplici."
"Hiện tượng di cư hiện nay là một quá trình phức tạp và khó mô tả bằng những thuật ngữ đơn giản."
-
"Quella sensazione di pace interiore è a malapena descrivibile; devi provarla per capirla."
"Cảm giác bình yên nội tâm đó hầu như không thể diễn tả được; bạn phải trải nghiệm nó để hiểu."