(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desiderabile
B1
adjective B1 Chung

desiderabile

/dezideˈrabile/
đáng mong muốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "desiderabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita desiderio; auspicabile, augurabile.

Ý nghĩa của "desiderabile" trong tiếng Việt

Đáng mong muốn, đáng khao khát; hấp dẫn, lôi cuốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "desiderabile"

  • "Una soluzione desiderabile per tutti."

    "Một giải pháp đáng mong muốn cho tất cả mọi người."

  • "La pace è un obiettivo desiderabile."

    "Hòa bình là một mục tiêu đáng mong muốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desiderabile"

Đồng nghĩa

ambìto (được khao khát) auspicabile (đáng được mong đợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "desiderabile" & Ghi chú

Cách dùng "desiderabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'desiderabile' mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ thông thường chỉ sự mong muốn. Nên sử dụng khi muốn diễn đạt một điều gì đó lý tưởng hoặc đáng khao khát một cách chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "desiderabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia vita è più desiderabile da quando ho iniziato a viaggiare."

    "Cuộc sống của tôi trở nên đáng mơ ước hơn kể từ khi tôi bắt đầu đi du lịch."

  • "Il suo successo è un risultato desiderabile per tutti gli studenti."

    "Thành công của anh ấy/cô ấy là một kết quả đáng mơ ước cho tất cả sinh viên."

  • "I nostri obiettivi sono desiderabili, ma richiedono molto impegno."

    "Mục tiêu của chúng tôi là đáng mơ ước, nhưng đòi hỏi rất nhiều nỗ lực."