preciso
Định nghĩa & Giải nghĩa "preciso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esprime o indica con esattezza, senza possibilità di equivoci o fraintendimenti.
Ý nghĩa của "preciso" trong tiếng Việt
Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preciso"
-
"È importante essere precisi quando si danno delle istruzioni."
"Điều quan trọng là phải chính xác khi đưa ra hướng dẫn."
-
"Il suo racconto era preciso e dettagliato."
"Câu chuyện của anh ấy chính xác và chi tiết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preciso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preciso" & Ghi chú
Cách dùng "preciso" đúng ngữ cảnh
Từ 'preciso' mang nghĩa chính xác, rõ ràng, không gây hiểu lầm. Cần phân biệt với 'esatto' (chính xác về mặt số liệu, tính toán) và 'accurato' (cẩn thận, tỉ mỉ).
Ngữ pháp & Chia từ "preciso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di un orario preciso per pianificare il viaggio."
"Tôi cần một thời gian biểu chính xác để lên kế hoạch cho chuyến đi."
-
"Le istruzioni erano precise e facili da seguire."
"Các hướng dẫn rất chính xác và dễ làm theo."
-
"Non sono sicuro di avere un ricordo preciso di quel giorno."
"Tôi không chắc mình có một ký ức chính xác về ngày hôm đó."
-
"È un bel momento preciso per prendere una decisione."
"Đó là một khoảnh khắc chính xác tuyệt vời để đưa ra quyết định."
-
"Quello strumento preciso è essenziale per questo lavoro."
"Dụng cụ chính xác đó là điều cần thiết cho công việc này."
-
"Sono dei bei calcoli precisi, complimenti!"
"Đó là những phép tính chính xác tuyệt vời, xin chúc mừng!"