(Vị trí top_banner)
Hình minh họa detenere
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học

detenere

/deteˈnere/
giam giữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "detenere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trattenere qualcuno in un luogo chiuso contro la sua volontà.

Ý nghĩa của "detenere" trong tiếng Việt

Giam giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một giới hạn; hạn chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "detenere"

  • "La polizia ha detenuto il sospettato per ulteriori accertamenti."

    "Cảnh sát đã giam giữ nghi phạm để điều tra thêm."

  • "È stato detenuto in prigione per cinque anni."

    "Anh ta đã bị giam trong tù năm năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "detenere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "detenere" & Ghi chú

Cách dùng "detenere" đúng ngữ cảnh

Detenere thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc giam giữ ai đó trái với ý muốn của họ. Cần phân biệt với 'arrestare' (bắt giữ) và 'imprigionare' (tống giam).

Ngữ pháp & Chia từ "detenere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "detenere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) detengo
Io detengo la chiave della cassaforte.
(Tôi giữ chìa khóa của két sắt.)
tu (bạn) detieni
Tu detieni informazioni importanti.
(Bạn nắm giữ những thông tin quan trọng.)
lui/lei (anh/cô ấy) detiene
Lui detiene il record mondiale.
(Anh ấy nắm giữ kỷ lục thế giới.)
noi (chúng tôi) deteniamo
Noi deteniamo il potere di cambiare le cose.
(Chúng tôi nắm giữ sức mạnh để thay đổi mọi thứ.)
voi (các bạn) detenete
Voi detenete la verità.
(Các bạn nắm giữ sự thật.)
loro (họ) detengono
Loro detengono armi illegali.
(Họ tàng trữ vũ khí trái phép.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): detenuto
"Il ladro è stato detenuto dalla polizia."
(Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se la polizia avesse avuto prove sufficienti, avrebbero potuto detenere il sospettato più a lungo."

    "Nếu cảnh sát có đủ bằng chứng, họ đã có thể giam giữ nghi phạm lâu hơn."

  • "Se il giudice lo ritenesse necessario, potrebbe detenere l'imputato fino al processo."

    "Nếu thẩm phán thấy cần thiết, ông ấy có thể giam giữ bị cáo cho đến khi xét xử."

  • "Se tu avessi denunciato il crimine, la polizia avrebbe potuto detenere i colpevoli immediatamente."

    "Nếu bạn báo cáo tội phạm, cảnh sát đã có thể giam giữ những kẻ có tội ngay lập tức."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, la polizia deteneva spesso i sospettati per interrogarli."

    "Khi tôi còn nhỏ, cảnh sát thường giam giữ những người bị tình nghi để thẩm vấn."

  • "Durante la guerra, il governo deteneva i prigionieri politici in campi di lavoro forzato."

    "Trong chiến tranh, chính phủ giam giữ các tù nhân chính trị trong các trại lao động cưỡng bức."

  • "Mia nonna mi raccontava che il proprietario terriero deteneva i contadini in condizioni di semi-schiavitù."

    "Bà tôi kể rằng địa chủ giam giữ nông dân trong điều kiện gần như nô lệ."