(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liberare
B1
verbo B1 Tổng quát

liberare

/libeˈrare/
giải phóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liberare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere libero qualcuno o qualcosa; affrancare da un obbligo, da un vincolo, da una costrizione.

Ý nghĩa của "liberare" trong tiếng Việt

Giải phóng, bung ra, khơi dậy một sức mạnh, cảm xúc, v.v. mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liberare"

  • "Liberare un prigioniero."

    "Giải phóng một tù nhân."

  • "La musica può liberare le emozioni."

    "Âm nhạc có thể giải phóng cảm xúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberare"

Đồng nghĩa

affrancare (giải phóng, làm cho tự do) emancipare (giải phóng, giải thoát)

Trái nghĩa

Cách dùng "liberare" & Ghi chú

Cách dùng "liberare" đúng ngữ cảnh

Từ 'liberare' mang nghĩa giải phóng một đối tượng khỏi sự ràng buộc, tù túng, hoặc nghĩa bóng là khơi dậy, giải tỏa cảm xúc. Cần phân biệt với 'rilasciare', thường mang nghĩa thả tự do hoặc phát hành.

Ngữ pháp & Chia từ "liberare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "liberare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) libero
Io libero gli uccelli dalla gabbia.
(Tôi thả những con chim ra khỏi lồng.)
tu (bạn) liberi
Tu liberi la tua mente dai pensieri negativi.
(Bạn giải phóng tâm trí khỏi những suy nghĩ tiêu cực.)
lui/lei (anh/cô ấy) libera
Lei libera il cane dal guinzaglio nel parco.
(Cô ấy thả chó khỏi dây xích trong công viên.)
noi (chúng tôi) liberiamo
Noi liberiamo spazio nel nostro appartamento.
(Chúng tôi giải phóng không gian trong căn hộ của mình.)
voi (các bạn) liberate
Voi liberate gli ostaggi dalla prigione.
(Các bạn giải cứu các con tin khỏi nhà tù.)
loro (họ) liberano
Loro liberano le informazioni al pubblico.
(Họ công bố thông tin cho công chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): liberato
"Il prigioniero è stato liberato ieri."
(Tù nhân đã được thả tự do ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho liberato gli uccelli dalle gabbie."

    "Tôi đã thả những con chim ra khỏi lồng."

  • "La tempesta ha liberato la spiaggia dai detriti."

    "Cơn bão đã giải phóng bãi biển khỏi các mảnh vụn."

  • "Mi sono liberato di un peso enorme quando ho finito l'esame."

    "Tôi đã giải tỏa được một gánh nặng lớn khi tôi hoàn thành kỳ thi."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato liberato dal mio debito."

    "Tôi đã được giải thoát khỏi khoản nợ của mình."

  • "Ho liberato il cane dal guinzaglio."

    "Tôi đã thả con chó ra khỏi dây xích."

  • "Siamo stati liberati dalla paura."

    "Chúng tôi đã được giải thoát khỏi nỗi sợ hãi."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi dobbiamo liberare dalla prigione?"

    "Chúng ta phải giải thoát ai khỏi nhà tù?"

  • "Quando potremo liberare gli ostaggi?"

    "Khi nào chúng ta có thể giải thoát các con tin?"

  • "Perché vuoi liberare questo criminale?"

    "Tại sao bạn muốn thả tên tội phạm này?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che mi liberassero dalla prigione."

    "Tôi đã nghĩ rằng họ sẽ thả tôi ra khỏi tù."

  • "Sarebbe stato fantastico se liberassimo gli animali del circo."

    "Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta giải thoát những con vật trong rạp xiếc."

  • "Dubitavo che il suo intervento liberasse la situazione da ogni problema."

    "Tôi nghi ngờ rằng sự can thiệp của anh ấy sẽ giải phóng tình hình khỏi mọi vấn đề."