deterioramento
Định nghĩa & Giải nghĩa "deterioramento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Processo o stato di qualcosa che si deteriora, che perde valore, efficacia o integrità.
Ý nghĩa của "deterioramento" trong tiếng Việt
Sự hư hỏng, sự thiu thối (đặc biệt là thực phẩm); sự mục nát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deterioramento"
-
"Il deterioramento delle relazioni diplomatiche tra i due paesi è preoccupante."
"Sự suy giảm trong quan hệ ngoại giao giữa hai nước là đáng lo ngại."
-
"Il deterioramento della qualità dell'aria è un problema serio nelle grandi città."
"Sự suy giảm chất lượng không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deterioramento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deterioramento" & Ghi chú
Cách dùng "deterioramento" đúng ngữ cảnh
Từ "deterioramento" thường được dùng để chỉ sự suy giảm chất lượng, tình trạng trở nên tồi tệ hơn của vật chất hoặc phi vật chất. Khác với "marciume" (thối rữa), "deterioramento" mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở thực phẩm.
Ngữ pháp & Chia từ "deterioramento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il deterioramento |
Il deterioramento delle infrastrutture è un problema serio.
(Sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | i deterioramenti |
I deterioramenti del tessuto urbano sono evidenti.
(Sự xuống cấp của cấu trúc đô thị là rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un deterioramento |
Si è notato un deterioramento della sua salute.
(Người ta đã nhận thấy sự suy giảm sức khỏe của anh ấy.)
|