(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integrità
B2
sostantivo B2 Đạo đức, Pháp luật

integrità

/inteɡriˈta/
hành vi chính trực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integrità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è onesto, incorruttibile e coerente con i propri principi morali.

Ý nghĩa của "integrità" trong tiếng Việt

Chính trực, ngay thẳng, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "integrità"

  • "L'integrità è un valore fondamentale in ogni professione."

    "Tính chính trực là một giá trị cơ bản trong mọi ngành nghề."

  • "Ha dimostrato grande integrità rifiutando la tangente."

    "Anh ấy đã thể hiện sự chính trực lớn khi từ chối khoản hối lộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integrità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "integrità" & Ghi chú

Cách dùng "integrità" đúng ngữ cảnh

Từ 'integrità' trong tiếng Ý tương đương với 'hành vi chính trực' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự ngay thẳng, trung thực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nó thường được dùng để mô tả phẩm chất của một người hoặc tổ chức.

Ngữ pháp & Chia từ "integrità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'integrità
L'integrità morale è un valore fondamentale.
(Sự chính trực về đạo đức là một giá trị cơ bản.)
Với mạo từ xác định le integrità
Le integrità di questi sistemi sono state messe a dura prova.
(Tính toàn vẹn của các hệ thống này đã bị thử thách nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định un'integrità
Dimostrò un'integrità incrollabile di fronte alle avversità.
(Anh ấy đã thể hiện sự chính trực vững chắc trước nghịch cảnh.)