(Vị trí top_banner)
Hình minh họa degrado
B2
sostantivo B2 Đạo đức, Xã hội

degrado

/deˈɡrado/
sự truỵ lạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "degrado"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdita di valore morale, decadenza spirituale e materiale.

Ý nghĩa của "degrado" trong tiếng Việt

Sự sa đọa, truỵ lạc, buông thả quá độ vào những thú vui nhục dục, thường mang tính đồi trụy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "degrado"

  • "Il degrado morale della società è un problema serio."

    "Sự suy thoái đạo đức của xã hội là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Il degrado ambientale della zona è evidente."

    "Sự suy thoái môi trường của khu vực này là rõ ràng."

Cách dùng "degrado" & Ghi chú

Cách dùng "degrado" đúng ngữ cảnh

Từ 'degrado' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'sự truỵ lạc' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự suy thoái về đạo đức, tinh thần và vật chất. Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "degrado" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il degrado
Il degrado ambientale è un problema serio.
(Sự suy thoái môi trường là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định i degradi
I degradi urbani rendono la città meno vivibile.
(Sự xuống cấp đô thị làm cho thành phố kém đáng sống hơn.)
Với mạo từ không xác định un degrado
C'è un degrado inaccettabile in questa zona.
(Có một sự xuống cấp không thể chấp nhận được ở khu vực này.)