degrado
Định nghĩa & Giải nghĩa "degrado"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Perdita di valore morale, decadenza spirituale e materiale.
Ý nghĩa của "degrado" trong tiếng Việt
Sự sa đọa, truỵ lạc, buông thả quá độ vào những thú vui nhục dục, thường mang tính đồi trụy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "degrado"
-
"Il degrado morale della società è un problema serio."
"Sự suy thoái đạo đức của xã hội là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"Il degrado ambientale della zona è evidente."
"Sự suy thoái môi trường của khu vực này là rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "degrado"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "degrado" & Ghi chú
Cách dùng "degrado" đúng ngữ cảnh
Từ 'degrado' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'sự truỵ lạc' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự suy thoái về đạo đức, tinh thần và vật chất. Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "degrado" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il degrado |
Il degrado ambientale è un problema serio.
(Sự suy thoái môi trường là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | i degradi |
I degradi urbani rendono la città meno vivibile.
(Sự xuống cấp đô thị làm cho thành phố kém đáng sống hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un degrado |
C'è un degrado inaccettabile in questa zona.
(Có một sự xuống cấp không thể chấp nhận được ở khu vực này.)
|