detestare
/deteˈsta.re/
ghê tởm
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "detestare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provare un'avversione intensa e repulsione verso qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "detestare" trong tiếng Việt
Cảm thấy ghê tởm và căm thù; ghét cay ghét đắng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "detestare"
-
"Detesto la sua arroganza."
"Tôi ghê tởm sự kiêu ngạo của anh ta."
-
"Detestava la guerra e la violenza."
"Anh ấy ghê tởm chiến tranh và bạo lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "detestare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "detestare" & Ghi chú
Cách dùng "detestare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'detestare' diễn tả sự ghê tởm, căm ghét một cách mạnh mẽ hơn so với 'odiare' (ghét). Thường được dùng để chỉ sự ghê tởm về mặt đạo đức hoặc hành vi hơn là sở thích cá nhân.