(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amare
A1
verbo A1 Chung

amare

/aˈmaːre/
yêu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare affetto, tenerezza, desiderio per qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "amare" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amare"

  • "Ti amo con tutto il mio cuore."

    "Anh yêu em bằng cả trái tim."

  • "Amava leggere libri di avventura."

    "Anh ấy thích đọc sách phiêu lưu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amare"

Đồng nghĩa

adorare (yêu mến, ngưỡng mộ) voler bene (yêu quý, thích)

Trái nghĩa

Cách dùng "amare" & Ghi chú

Cách dùng "amare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'amare' thường được dùng để chỉ tình yêu sâu sắc và lãng mạn, tương tự như 'yêu' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, mức độ tình cảm có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'volere bene' (yêu quý, thích) có mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "amare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "amare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) amo
Io amo la pizza.
(Tôi thích pizza.)
tu (bạn) ami
Tu ami la musica classica?
(Bạn có thích nhạc cổ điển không?)
lui/lei (anh/cô ấy) ama
Lei ama leggere libri.
(Cô ấy thích đọc sách.)
noi (chúng tôi) amiamo
Noi amiamo andare al cinema.
(Chúng tôi thích đi xem phim.)
voi (các bạn) amate
Voi amate la cucina italiana.
(Các bạn thích ẩm thực Ý.)
loro (họ) amano
Loro amano ballare.
(Họ thích nhảy múa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): amato
"Ho amato viaggiare in Italia."
(Tôi đã thích đi du lịch ở Ý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho amato molto leggere libri di avventura quando ero piccolo."

    "Tôi đã rất thích đọc sách phiêu lưu khi còn nhỏ."

  • "Maria e Luca si amano sinceramente."

    "Maria và Luca yêu nhau chân thành."

  • "Non avrei mai pensato di amare così tanto la cucina italiana."

    "Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng mình lại yêu thích ẩm thực Ý đến vậy."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe vivere in Italia, amerei imparare la lingua e la cultura."

    "Tôi rất thích sống ở Ý, tôi sẽ thích học ngôn ngữ và văn hóa ở đó."

  • "Se avessi più tempo libero, amerei dipingere paesaggi e ritratti."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thích vẽ phong cảnh và chân dung."

  • "Saremmo felici di accettare il tuo invito, ameremmo trascorrere del tempo con voi."

    "Chúng tôi rất vui khi chấp nhận lời mời của bạn, chúng tôi sẽ thích dành thời gian cho các bạn."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, io amai profondamente la musica di Mozart."

    "Hôm qua, tôi đã yêu sâu sắc âm nhạc của Mozart."

  • "Nel Rinascimento, molti artisti amarono rappresentare la bellezza ideale."

    "Trong thời Phục Hưng, nhiều nghệ sĩ đã yêu thích việc miêu tả vẻ đẹp lý tưởng."

  • "Lei amò quel libro fin dalla prima pagina."

    "Cô ấy đã yêu cuốn sách đó ngay từ trang đầu tiên."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La musica classica è amata da molte persone in tutto il mondo."

    "Nhạc cổ điển được yêu thích bởi nhiều người trên toàn thế giới."

  • "Questi libri sono stati amati dai lettori di tutte le età."

    "Những cuốn sách này đã được yêu thích bởi độc giả ở mọi lứa tuổi."

  • "Maria sarà amata per sempre dal suo pubblico."

    "Maria sẽ mãi mãi được khán giả yêu mến."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui mi ami veramente."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy thực sự yêu tôi."

  • "È importante che tu ami te stesso prima di amare qualcun altro."

    "Điều quan trọng là bạn phải yêu bản thân mình trước khi yêu người khác."

  • "Non credo che loro amino la musica classica."

    "Tôi không tin rằng họ yêu nhạc cổ điển."