(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esecrare
C2
verbo C2 Ngôn ngữ học, Văn học

esecrare

/ezeˈkrare/
nguyền rủa
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esecrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere in sommo abominio, detestare profondamente.

Ý nghĩa của "esecrare" trong tiếng Việt

Nguyền rủa dữ dội; ghét cay ghét đắng; kinh tởm; ghê tởm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esecrare"

  • "Esecro la guerra e la violenza in ogni sua forma."

    "Tôi nguyền rủa chiến tranh và bạo lực dưới mọi hình thức."

  • "Il suo tradimento è stato talmente grave da farmi esecrare il suo nome."

    "Sự phản bội của anh ta nghiêm trọng đến mức khiến tôi ghê tởm cả tên anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esecrare"

Đồng nghĩa

abominare (ghê tởm, kinh tởm) detestare (căm ghét)

Trái nghĩa

amare (yêu) adorare (ngưỡng mộ)

Cách dùng "esecrare" & Ghi chú

Cách dùng "esecrare" đúng ngữ cảnh

Từ 'esecrare' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'odiare' (ghét). Nó diễn tả sự ghê tởm, kinh tởm và nguyền rủa một cách sâu sắc đối với một người, vật hoặc hành động nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "esecrare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "esecrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) esecro
Io esecro la violenza.
(Tôi ghê tởm bạo lực.)
tu (bạn) esecri
Tu esecri la falsità.
(Bạn ghê tởm sự giả dối.)
lui/lei (anh/cô ấy) esecra
Lei esecra la guerra.
(Cô ấy ghê tởm chiến tranh.)
noi (chúng tôi) esecriamo
Noi esecriamo l'ingiustizia.
(Chúng tôi ghê tởm sự bất công.)
voi (các bạn) esecrate
Voi esecrate la crudeltà.
(Các bạn ghê tởm sự tàn ác.)
loro (họ) esecrano
Loro esecrano la corruzione.
(Họ ghê tởm sự tham nhũng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): esecrato
"Il crimine è stato esecrato da tutti."
(Tội ác đã bị mọi người nguyền rủa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono state esecrate le sue azioni crudeli."

    "Những hành động tàn ác của anh ta đã bị ghê tởm."

  • "Ho esecrato quel comportamento ipocrita per anni."

    "Tôi đã ghê tởm hành vi đạo đức giả đó trong nhiều năm."

  • "È esecrabile la violenza in ogni sua forma."

    "Bạo lực là đáng ghê tởm dưới mọi hình thức."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Esecra il male, e abbraccia il bene!"

    "Hãy ghê tởm cái ác, và ôm lấy điều thiện!"

  • "Esecrate, cittadini, la corruzione e l'ingiustizia!"

    "Hỡi công dân, hãy ghê tởm sự tham nhũng và bất công!"

  • "Non esecrare il tuo prossimo, ma amalo come te stesso."

    "Đừng ghê tởm người bên cạnh bạn, mà hãy yêu họ như chính bạn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il tradimento è esecrato da tutti."

    "Sự phản bội bị tất cả mọi người căm ghét."

  • "Le sue azioni sono state esecrate dalla comunità internazionale."

    "Những hành động của anh ta đã bị cộng đồng quốc tế căm ghét."

  • "L'ingiustizia viene esecrata da ogni persona di buon senso."

    "Sự bất công bị căm ghét bởi mọi người có lương tri."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io esecro la violenza in ogni sua forma."

    "Tôi ghê tởm bạo lực dưới mọi hình thức."

  • "Noi esecriamo le ingiustizie e le disuguaglianze sociali."

    "Chúng tôi ghê tởm sự bất công và bất bình đẳng xã hội."

  • "Il mondo intero esecra gli atti di terrorismo."

    "Cả thế giới ghê tởm các hành động khủng bố."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Molti cittadini esecrano la corruzione politica."

    "Nhiều công dân ghê tởm sự tham nhũng chính trị."

  • "Non riesco a capire come tu possa esecrare un uomo così gentile."

    "Tôi không thể hiểu làm sao bạn có thể ghê tởm một người đàn ông tốt bụng như vậy."

  • "I pacifisti esecrano la guerra in tutte le sue forme."

    "Những người theo chủ nghĩa hòa bình ghê tởm chiến tranh dưới mọi hình thức."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In certi ambienti, si esecra la menzogna e la falsità."

    "Ở một số môi trường nhất định, sự dối trá và giả dối bị ghê tởm."

  • "Durante le guerre, si esecravano le azioni disumane dei soldati."

    "Trong chiến tranh, những hành động vô nhân đạo của binh lính bị ghê tởm."

  • "Si esecra chi tradisce la fiducia degli amici."

    "Những kẻ phản bội lòng tin của bạn bè bị ghê tởm."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che lui esecrasse la guerra, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã tin rằng anh ấy ghê tởm chiến tranh, nhưng tôi đã nhầm."

  • "Era necessario che tutti esecrassero quel comportamento inaccettabile."

    "Điều cần thiết là tất cả mọi người phải ghê tởm hành vi không thể chấp nhận đó."

  • "Dubitavo che loro esecrassero veramente le ingiustizie sociali."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ thực sự ghê tởm những bất công xã hội."