(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generico
B1
aggettivo B1 General

generico

/dʒeˈnɛriko/
chung chung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "generico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o che non è specifico, particolareggiato; vago, impreciso.

Ý nghĩa của "generico" trong tiếng Việt

Mô tả điều gì đó một cách chung chung, không chú ý đến các chi tiết cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "generico"

  • "Ha fatto un commento generico sulla situazione."

    "Anh ấy đã đưa ra một bình luận chung chung về tình hình."

  • "La risposta è stata molto generica e non ha chiarito i miei dubbi."

    "Câu trả lời rất chung chung và không làm rõ những nghi ngờ của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "generico" & Ghi chú

Cách dùng "generico" đúng ngữ cảnh

Từ 'generico' trong tiếng Ý tương đương với 'chung chung' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không cụ thể hoặc không chi tiết. Cần chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác, ví dụ như 'vago' (mơ hồ) có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "generico" (Grammatica)