(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dibattito
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Học thuật

dibattito

/dibaˈttito/
cuộc tranh luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dibattito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Discussione pubblica e animata su un determinato argomento, in cui si confrontano opinioni diverse.

Ý nghĩa của "dibattito" trong tiếng Việt

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức về một chủ đề mà mọi người có ý kiến khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dibattito"

  • "Il dibattito politico è stato molto acceso."

    "Cuộc tranh luận chính trị đã diễn ra rất gay gắt."

  • "Abbiamo assistito a un interessante dibattito sull'ambiente."

    "Chúng tôi đã chứng kiến một cuộc tranh luận thú vị về môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dibattito"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dibattito" & Ghi chú

Cách dùng "dibattito" đúng ngữ cảnh

Il termine 'dibattito' si riferisce a una discussione formale, spesso pubblica, su un tema specifico. Può essere utilizzato in contesti politici, accademici o sociali. È simile a 'discussione' ma implica un confronto più acceso e strutturato di opinioni.

Ngữ pháp & Chia từ "dibattito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dibattito
Il dibattito politico è diventato molto acceso.
(Cuộc tranh luận chính trị đã trở nên rất gay gắt.)
Với mạo từ xác định i dibattiti
I dibattiti televisivi spesso non portano a nulla.
(Các cuộc tranh luận trên truyền hình thường không dẫn đến đâu cả.)
Với mạo từ không xác định un dibattito
C'è stato un dibattito interessante sull'ambiente.
(Đã có một cuộc tranh luận thú vị về môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'acceso dibattito politico ha rivelato profonde divisioni nella società."

    "Cuộc tranh luận chính trị gay gắt đã cho thấy những chia rẽ sâu sắc trong xã hội."

  • "Il dibattito sull'energia nucleare è sempre molto controverso."

    "Cuộc tranh luận về năng lượng hạt nhân luôn rất gây tranh cãi."

  • "Abbiamo assistito a un dibattito costruttivo tra gli studenti sull'importanza dell'istruzione."

    "Chúng tôi đã chứng kiến một cuộc tranh luận mang tính xây dựng giữa các sinh viên về tầm quan trọng của giáo dục."

Danh từ số nhiều
  • "I dibattiti politici sono spesso accesi e pieni di passione."

    "Các cuộc tranh luận chính trị thường rất gay gắt và đầy đam mê."

  • "Quest'anno ci saranno molti dibattiti interessanti sul futuro dell'Europa."

    "Năm nay sẽ có nhiều cuộc tranh luận thú vị về tương lai của châu Âu."

  • "I dibattiti tra gli scienziati possono portare a nuove scoperte."

    "Các cuộc tranh luận giữa các nhà khoa học có thể dẫn đến những khám phá mới."