discussione
Định nghĩa & Giải nghĩa "discussione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Scambio di opinioni contrastanti su un determinato argomento; dibattito, polemica.
Ý nghĩa của "discussione" trong tiếng Việt
Những cuộc tranh luận, cãi vã trong đó mọi người không đồng ý với nhau, thường là một cách giận dữ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "discussione"
-
"La discussione è stata molto accesa."
"Cuộc tranh cãi đã rất gay gắt."
-
"Abbiamo avuto una lunga discussione sulla politica."
"Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về chính trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discussione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "discussione" & Ghi chú
Cách dùng "discussione" đúng ngữ cảnh
Từ "discussione" thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với "litigio" (cãi nhau). Nó cũng có thể đề cập đến một cuộc tranh luận học thuật hoặc chuyên nghiệp.
Ngữ pháp & Chia từ "discussione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la discussione |
La discussione è stata molto accesa.
(Cuộc tranh luận đã rất gay gắt.)
|
| Với mạo từ xác định | le discussioni |
Le discussioni con lui sono sempre interessanti.
(Những cuộc thảo luận với anh ấy luôn thú vị.)
|
| Với mạo từ không xác định | una discussione |
Abbiamo avuto una discussione animata ieri sera.
(Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận sôi nổi tối qua.)
|