(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discussione
B1
sostantivo B1 Chung

discussione

/diskusˈsjoːne/
tranh cãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "discussione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scambio di opinioni contrastanti su un determinato argomento; dibattito, polemica.

Ý nghĩa của "discussione" trong tiếng Việt

Những cuộc tranh luận, cãi vã trong đó mọi người không đồng ý với nhau, thường là một cách giận dữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "discussione"

  • "La discussione è stata molto accesa."

    "Cuộc tranh cãi đã rất gay gắt."

  • "Abbiamo avuto una lunga discussione sulla politica."

    "Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về chính trị."

Cách dùng "discussione" & Ghi chú

Cách dùng "discussione" đúng ngữ cảnh

Từ "discussione" thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với "litigio" (cãi nhau). Nó cũng có thể đề cập đến một cuộc tranh luận học thuật hoặc chuyên nghiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "discussione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la discussione
La discussione è stata molto accesa.
(Cuộc tranh luận đã rất gay gắt.)
Với mạo từ xác định le discussioni
Le discussioni con lui sono sempre interessanti.
(Những cuộc thảo luận với anh ấy luôn thú vị.)
Với mạo từ không xác định una discussione
Abbiamo avuto una discussione animata ieri sera.
(Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận sôi nổi tối qua.)