dichiarato
Định nghĩa & Giải nghĩa "dichiarato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato dichiarato, reso noto ufficialmente.
Ý nghĩa của "dichiarato" trong tiếng Việt
Đã tuyên bố, công bố hoặc ban bố một cách chính thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dichiarato"
-
"Il vincitore è stato dichiarato."
"Người chiến thắng đã được tuyên bố."
-
"L'evento è stato dichiarato un successo."
"Sự kiện đã được tuyên bố là một thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dichiarato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dichiarato" & Ghi chú
Cách dùng "dichiarato" đúng ngữ cảnh
Từ "dichiarato" trong tiếng Ý mang nghĩa đã được tuyên bố, công bố hoặc ban bố một cách chính thức. Nó thường được dùng để chỉ những điều đã được xác nhận hoặc công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền. Lưu ý sắc thái trang trọng của từ.