(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dichiarato
B1
aggettivo verbale B1 Chính trị, Pháp luật, Ngôn ngữ học

dichiarato

/dikjaˈraːto/
được tuyên bố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dichiarato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato dichiarato, reso noto ufficialmente.

Ý nghĩa của "dichiarato" trong tiếng Việt

Đã tuyên bố, công bố hoặc ban bố một cách chính thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dichiarato"

  • "Il vincitore è stato dichiarato."

    "Người chiến thắng đã được tuyên bố."

  • "L'evento è stato dichiarato un successo."

    "Sự kiện đã được tuyên bố là một thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dichiarato"

Đồng nghĩa

annunciato (được thông báo) proclamato (được công bố)

Cách dùng "dichiarato" & Ghi chú

Cách dùng "dichiarato" đúng ngữ cảnh

Từ "dichiarato" trong tiếng Ý mang nghĩa đã được tuyên bố, công bố hoặc ban bố một cách chính thức. Nó thường được dùng để chỉ những điều đã được xác nhận hoặc công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền. Lưu ý sắc thái trang trọng của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "dichiarato" (Grammatica)