(Vị trí top_banner)
Hình minh họa annunciato
B1
participio passato B1 Chung

annunciato

/annunˈt͡ʃato/
đã thông báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annunciato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'annunciare': Rendere noto pubblicamente e formalmente un evento, una notizia o un'intenzione.

Ý nghĩa của "annunciato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'announce': Tuyên bố công khai và thường là chính thức về một sự kiện, sự việc hoặc ý định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "annunciato"

  • "Il matrimonio è stato annunciato ufficialmente."

    "Hôn lễ đã được thông báo chính thức."

  • "La scoperta scientifica è stata annunciata al pubblico."

    "Khám phá khoa học đã được thông báo đến công chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annunciato"

Đồng nghĩa

comunicato (đã thông báo, đã truyền đạt) reso noto (đã công bố)

Cách dùng "annunciato" & Ghi chú

Cách dùng "annunciato" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'annunciato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'annunciare'. Nó có thể được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, tương tự như 'đã thông báo' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với các trợ động từ.

Ngữ pháp & Chia từ "annunciato" (Grammatica)