(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dieta varia
B1
sostantivo + aggettivo B1 Dinh dưỡng học/Y học

dieta varia

/diˈɛːta ˈvaːrja/
chế độ ăn đa dạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dieta varia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un regime alimentare che include una vasta gamma di alimenti diversi.

Ý nghĩa của "dieta varia" trong tiếng Việt

Một chế độ ăn uống bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dieta varia"

  • "Una dieta varia è essenziale per una buona salute."

    "Một chế độ ăn đa dạng là cần thiết cho sức khỏe tốt."

  • "Dovremmo sforzarci di seguire una dieta varia e bilanciata."

    "Chúng ta nên cố gắng tuân theo một chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dieta varia"

Đồng nghĩa

alimentazione varia (chế độ ăn uống đa dạng)

Cách dùng "dieta varia" & Ghi chú

Cách dùng "dieta varia" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'dieta varia' nhấn mạnh sự quan trọng của việc ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau để đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'chế độ ăn uống đa dạng'.

Ngữ pháp & Chia từ "dieta varia" (Grammatica)