(Vị trí top_banner)
Hình minh họa criticare
B1
verbo B1 Tổng quát

criticare

/kritiˈkare/
chỉ trích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "criticare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere un giudizio negativo su qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "criticare" trong tiếng Việt

Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách không tử tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "criticare"

  • "Non fare altro che criticare il mio lavoro."

    "Anh ta chỉ biết chỉ trích công việc của tôi."

  • "È facile criticare, ma è difficile fare di meglio."

    "Chỉ trích thì dễ, nhưng làm tốt hơn thì khó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "criticare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "criticare" & Ghi chú

Cách dùng "criticare" đúng ngữ cảnh

Từ 'criticare' trong tiếng Ý tương đương với 'chỉ trích' trong tiếng Việt, thường mang nghĩa chê bai, đánh giá tiêu cực. Cần phân biệt sắc thái với 'giudicare' (đánh giá) có thể trung lập hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "criticare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "criticare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) critico
Io critico il tuo comportamento.
(Tôi chỉ trích hành vi của bạn.)
tu (bạn) critichi
Tu critichi sempre tutto!
(Bạn luôn chỉ trích mọi thứ!)
lui/lei (anh/cô ấy) critica
Lei critica la mia cucina, ma non sa cucinare.
(Cô ấy chỉ trích món ăn của tôi, nhưng lại không biết nấu ăn.)
noi (chúng tôi) critichiamo
Noi critichiamo la decisione del governo.
(Chúng tôi chỉ trích quyết định của chính phủ.)
voi (các bạn) criticate
Voi criticate senza proporre soluzioni.
(Các bạn chỉ trích mà không đưa ra giải pháp.)
loro (họ) criticano
Loro criticano ogni mia scelta.
(Họ chỉ trích mọi lựa chọn của tôi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): criticato
"Il film è stato criticato dalla stampa."
(Bộ phim đã bị giới báo chí chỉ trích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo criticando il nuovo film perché la trama è confusa."

    "Chúng tôi đang chỉ trích bộ phim mới vì cốt truyện khó hiểu."

  • "Marco sta criticando continuamente il mio lavoro, ma non offre soluzioni."

    "Marco liên tục chỉ trích công việc của tôi, nhưng không đưa ra giải pháp nào."

  • "I giornali stanno criticando aspramente la decisione del governo."

    "Các tờ báo đang chỉ trích gay gắt quyết định của chính phủ."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non criticare sempre gli altri, cerca di capire le loro ragioni!"

    "Đừng luôn chỉ trích người khác, hãy cố gắng hiểu lý do của họ!"

  • "Criticate pure il mio lavoro, ma siate costruttivi."

    "Cứ chỉ trích công việc của tôi đi, nhưng hãy mang tính xây dựng."

  • "Marco, non criticare! Aiuta invece a trovare una soluzione."

    "Marco, đừng chỉ trích! Thay vào đó, hãy giúp tìm ra giải pháp."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, criticavo sempre i cartoni animati che guardava mio fratello."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn chỉ trích những bộ phim hoạt hình mà anh trai tôi xem."

  • "Da giovani, criticavamo il governo per le sue politiche economiche."

    "Khi còn trẻ, chúng tôi chỉ trích chính phủ vì các chính sách kinh tế của họ."

  • "Ogni volta che cucinava, mia madre criticava il mio modo di tagliare le verdure."

    "Mỗi khi tôi nấu ăn, mẹ tôi lại chỉ trích cách tôi thái rau."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il suo romanzo è stato criticato aspramente dai recensori."

    "Cuốn tiểu thuyết của anh ấy đã bị các nhà phê bình chỉ trích gay gắt."

  • "Le sue decisioni vengono criticate spesso senza una vera comprensione dei fatti."

    "Các quyết định của cô ấy thường bị chỉ trích mà không thực sự hiểu rõ sự thật."

  • "L'operato del governo sarà criticato duramente dall'opposizione durante il dibattito."

    "Hoạt động của chính phủ sẽ bị phe đối lập chỉ trích gay gắt trong cuộc tranh luận."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non mi piace criticare il lavoro degli altri, ma questo progetto è pieno di errori."

    "Tôi không thích chỉ trích công việc của người khác, nhưng dự án này đầy lỗi."

  • "Il professore ha criticato aspramente la mia tesina, dicendo che era superficiale."

    "Giáo sư đã chỉ trích gay gắt bài luận của tôi, nói rằng nó hời hợt."

  • "È facile criticare, ma è difficile fare di meglio."

    "Chỉ trích thì dễ, nhưng làm tốt hơn thì khó."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui critichi il mio lavoro senza averlo nemmeno letto."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta chỉ trích công việc của tôi mà thậm chí còn chưa đọc nó."

  • "È importante che noi non critichiamo gli altri per le loro scelte personali."

    "Điều quan trọng là chúng ta không chỉ trích người khác vì những lựa chọn cá nhân của họ."

  • "Non credo che tu critichi sempre le mie idee, a volte sono valide."

    "Tôi không tin rằng bạn luôn chỉ trích ý tưởng của tôi, đôi khi chúng có giá trị."