ricordato
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricordato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tenuto a mente; che è presente nella memoria.
Ý nghĩa của "ricordato" trong tiếng Việt
Được giữ lại trong trí nhớ; được ghi nhớ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricordato"
-
"Quel viaggio è rimasto ben ricordato nella mia mente."
"Chuyến đi đó đã được ghi nhớ rất kỹ trong tâm trí tôi."
-
"È un episodio che viene sempre ricordato con affetto."
"Đó là một kỷ niệm luôn được nhớ đến với tình cảm yêu mến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricordato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ricordato" & Ghi chú
Cách dùng "ricordato" đúng ngữ cảnh
Từ 'ricordato' có nghĩa là 'được nhớ lại' hoặc 'được ghi nhớ'. Nó thường được dùng để chỉ một điều gì đó đã được lưu giữ trong trí nhớ. Có thể dùng 'ricordato' thay cho 'memorizzato' nhưng 'ricordato' mang sắc thái tự nhiên và phổ biến hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ricordato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il momento più bello è stato ricordato da tutti."
"Khoảnh khắc đẹp nhất đã được mọi người ghi nhớ."
-
"Le promesse non sono state ricordate."
"Những lời hứa đã không được nhớ đến."
-
"Ho ricordato la lezione di italiano."
"Tôi đã nhớ bài học tiếng Ý."
-
"Questo è il film meno ricordato di tutta la serie, nonostante le buone recensioni iniziali."
"Đây là bộ phim ít được nhớ đến nhất trong cả series, mặc dù có những đánh giá tốt ban đầu."
-
"Tra tutti i suoi successi, l'anno 2020 è stato il più ricordato da Maria per motivi personali."
"Trong tất cả những thành công của cô ấy, năm 2020 là năm được Maria nhớ đến nhiều nhất vì những lý do cá nhân."
-
"Questi eventi storici sono considerati più ricordati rispetto ad altri, grazie alla loro importanza e impatto."
"Những sự kiện lịch sử này được coi là được nhớ đến nhiều hơn so với những sự kiện khác, nhờ vào tầm quan trọng và tác động của chúng."