oblio
Định nghĩa & Giải nghĩa "oblio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione o stato di chi o di ciò che è dimenticato o destinato a essere dimenticato.
Ý nghĩa của "oblio" trong tiếng Việt
Trạng thái bị lãng quên hoàn toàn hoặc không được biết đến; trạng thái không nhận thức hoặc bất tỉnh về những gì đang xảy ra xung quanh bạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oblio"
-
"Il tempo ha gettato nell'oblio le antiche glorie di Roma."
"Thời gian đã nhấn chìm những vinh quang cổ đại của Rome vào quên lãng."
-
"Cadere nell'oblio è la peggiore paura di un artista."
"Bị rơi vào quên lãng là nỗi sợ lớn nhất của một nghệ sĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oblio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oblio" & Ghi chú
Cách dùng "oblio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'oblio' thường được dùng để chỉ sự quên lãng hoàn toàn, có thể do thời gian hoặc do cố ý. So với các từ khác như 'dimenticanza' (sự đãng trí), 'oblio' mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "oblio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'oblio |
Il tempo porta l'oblio.
(Thời gian mang đến sự lãng quên.)
|
| Với mạo từ xác định | gli oblii |
Gli oblii del passato possono tormentare il presente.
(Những lãng quên của quá khứ có thể ám ảnh hiện tại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un oblio |
Un oblio improvviso lo avvolse.
(Một sự lãng quên đột ngột bao trùm lấy anh ta.)
|