(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dimostrabile
B2
adjective B2 Logic, Toán học, Pháp luật

dimostrabile

/dimostˈraːbile/
có thể chứng minh được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dimostrabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere dimostrato; suscettibile di dimostrazione.

Ý nghĩa của "dimostrabile" trong tiếng Việt

Có thể chứng minh được, có khả năng được chứng minh là đúng hoặc hợp lệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dimostrabile"

  • "La sua teoria è dimostrabile con questi esperimenti."

    "Lý thuyết của anh ấy có thể chứng minh được bằng những thí nghiệm này."

  • "È dimostrabile che l'inquinamento ha un impatto negativo sulla salute."

    "Có thể chứng minh được rằng ô nhiễm có tác động tiêu cực đến sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimostrabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dimostrabile" & Ghi chú

Cách dùng "dimostrabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'dimostrabile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể chứng minh được' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng khi nói về một điều gì đó có khả năng được chứng minh là đúng hoặc hợp lệ, dựa trên bằng chứng hoặc lý luận. Cần phân biệt với 'provato' (đã được chứng minh) vì 'dimostrabile' chỉ khả năng chứ không phải là kết quả.

Ngữ pháp & Chia từ "dimostrabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'esistenza di Dio non è dimostrabile, ma l'effetto della Sua presenza è più dimostrabile dell'effetto di qualsiasi altra causa."

    "Sự tồn tại của Chúa không thể chứng minh được, nhưng ảnh hưởng từ sự hiện diện của Ngài dễ chứng minh hơn ảnh hưởng từ bất kỳ nguyên nhân nào khác."

  • "Questa teoria è meno dimostrabile della precedente, poiché mancano dati empirici solidi."

    "Lý thuyết này ít có khả năng chứng minh hơn lý thuyết trước, vì thiếu dữ liệu thực nghiệm vững chắc."

  • "Il teorema di Pitagora è il teorema più dimostrabile della geometria euclidea, grazie alla sua chiarezza e coerenza logica."

    "Định lý Pytago là định lý dễ chứng minh nhất trong hình học Euclid, nhờ vào sự rõ ràng và nhất quán logic của nó."