(Vị trí top_banner)
Hình minh họa energicamente
B2
avverbio B2 Chung

energicamente

/enerʤikaˈmente/
mạnh mẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "energicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con energia, con vigore; in modo deciso e risoluto.

Ý nghĩa của "energicamente" trong tiếng Việt

Một cách mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng; một cách đầy sinh lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "energicamente"

  • "Ha affrontato la sfida energicamente."

    "Anh ấy đã đương đầu với thử thách một cách mạnh mẽ."

  • "La squadra ha giocato energicamente per tutta la partita."

    "Đội đã chơi đầy năng lượng trong suốt trận đấu."

Cách dùng "energicamente" & Ghi chú

Cách dùng "energicamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với các trạng từ mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện với nhiều nhiệt huyết và quyết tâm.

Ngữ pháp & Chia từ "energicamente" (Grammatica)