energicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "energicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con energia, con vigore; in modo deciso e risoluto.
Ý nghĩa của "energicamente" trong tiếng Việt
Một cách mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng; một cách đầy sinh lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "energicamente"
-
"Ha affrontato la sfida energicamente."
"Anh ấy đã đương đầu với thử thách một cách mạnh mẽ."
-
"La squadra ha giocato energicamente per tutta la partita."
"Đội đã chơi đầy năng lượng trong suốt trận đấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energicamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "energicamente" & Ghi chú
Cách dùng "energicamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với các trạng từ mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện với nhiều nhiệt huyết và quyết tâm.