(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dire la verità
B1
locuzione verbale B1 Đạo đức, Giao tiếp

dire la verità

/ˈdiːre la veˈriːta/
nói sự thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dire la verità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere ciò che si crede sia vero e corretto.

Ý nghĩa của "dire la verità" trong tiếng Việt

Hành động truyền đạt những gì một người tin là có thật và chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dire la verità"

  • "È importante dire la verità, anche quando è difficile."

    "Nói sự thật rất quan trọng, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Non ho paura di dire la verità a nessuno."

    "Tôi không sợ nói sự thật với bất kỳ ai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dire la verità"

Đồng nghĩa

essere sincero (thành thật) essere onesto (trung thực)

Trái nghĩa

Cách dùng "dire la verità" & Ghi chú

Cách dùng "dire la verità" đúng ngữ cảnh

Cụm 'dire la verità' là cách diễn đạt phổ biến nhất của 'nói sự thật' trong tiếng Ý. Lưu ý cách sử dụng giới từ 'la' trước 'verità'.

Ngữ pháp & Chia từ "dire la verità" (Grammatica)