(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mentire
A2
verbo A2 Ngôn ngữ học tổng quát

mentire

/menˈtiːre/
nói dối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mentire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermare il falso con l'intenzione di ingannare.

Ý nghĩa của "mentire" trong tiếng Việt

Nói điều gì đó không đúng sự thật, đặc biệt là để lừa dối ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mentire"

  • "Non mi piace quando mi menti."

    "Tôi không thích khi bạn nói dối tôi."

  • "Ha mentito sulla sua età per ottenere il lavoro."

    "Anh ta đã nói dối về tuổi của mình để có được công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mentire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mentire" & Ghi chú

Cách dùng "mentire" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, `mentire` là động từ phổ biến nhất để chỉ hành động 'nói dối'. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của sự không trung thực, ví dụ như `imbrogliare` (lừa đảo) hoặc `ingannare` (đánh lừa).

Ngữ pháp & Chia từ "mentire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "mentire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mento
Io non mento mai.
(Tôi không bao giờ nói dối.)
tu (bạn) menti
Tu menti spesso per evitare problemi.
(Bạn thường nói dối để tránh các vấn đề.)
lui/lei (anh/cô ấy) mente
Lei mente per proteggere i suoi amici.
(Cô ấy nói dối để bảo vệ bạn bè của mình.)
noi (chúng tôi) mentiamo
Noi non mentiamo ai nostri genitori.
(Chúng tôi không nói dối bố mẹ.)
voi (các bạn) mentite
Voi mentite per gioco, ma non è giusto.
(Các bạn nói dối cho vui, nhưng điều đó không đúng.)
loro (họ) mentono
Loro mentono sempre quando sono in difficoltà.
(Họ luôn nói dối khi gặp khó khăn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): mentito
"Ha mentito a tutti per anni."
(Anh ta đã nói dối mọi người trong nhiều năm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Non ho mai mentito ai miei genitori."

    "Tôi chưa bao giờ nói dối bố mẹ tôi."

  • "È sbagliato mentire per ottenere ciò che si vuole."

    "Nói dối để đạt được những gì mình muốn là sai trái."

  • "Se avessi mentito, mi sentirei molto in colpa."

    "Nếu tôi đã nói dối, tôi sẽ cảm thấy rất có lỗi."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Non ti crederei, anche se tu non mentiresti."

    "Tôi sẽ không tin bạn, ngay cả khi bạn không nói dối."

  • "Se fossi in te, non mentirei ai miei genitori."

    "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không nói dối bố mẹ mình."

  • "Lei direbbe la verità, se non avesse paura di mentire."

    "Cô ấy sẽ nói sự thật, nếu cô ấy không sợ phải nói dối."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se tu mentissi a me, io non ti perdonerei mai."

    "Nếu bạn nói dối tôi, tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn."

  • "Se avessi saputo che stavi per mentire, ti avrei fermato."

    "Nếu tôi biết rằng bạn sắp nói dối, tôi đã ngăn bạn lại."

  • "Qualora mentissi sotto giuramento, affronteresti gravi conseguenze legali."

    "Nếu bạn nói dối khi tuyên thệ, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La verità è stata nascosta e si è mentito al popolo."

    "Sự thật đã bị che giấu và người ta đã nói dối dân chúng."

  • "È stato mentito a tutti noi riguardo alle reali intenzioni del progetto."

    "Tất cả chúng ta đã bị lừa dối về những ý định thực sự của dự án."

  • "Si venne mentito sulla questione dei finanziamenti pubblici."

    "Người ta đã bị nói dối về vấn đề tài trợ công."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non devi mentire ai tuoi genitori, la verità è sempre la scelta migliore."

    "Bạn không nên nói dối bố mẹ, sự thật luôn là lựa chọn tốt nhất."

  • "Se menti a me, non potrò mai più fidarmi di te."

    "Nếu bạn nói dối tôi, tôi sẽ không bao giờ có thể tin bạn nữa."

  • "È sbagliato mentire per ottenere ciò che si vuole; l'onestà è più importante."

    "Thật sai lầm khi nói dối để đạt được những gì mình muốn; sự trung thực quan trọng hơn."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu mentissi quando hai detto di aver vinto alla lotteria."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn đang nói dối khi bạn nói rằng bạn đã trúng xổ số."

  • "Era importante che non mentissimo ai nostri genitori riguardo alla festa."

    "Điều quan trọng là chúng tôi không nói dối bố mẹ về bữa tiệc."

  • "Dubitavo che lui mentisse sulla sua età per ottenere il lavoro."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta đã nói dối về tuổi của mình để có được công việc."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui menta a sua madre."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta nói dối mẹ mình."

  • "È importante che tu non menta mai ai tuoi amici."

    "Điều quan trọng là bạn không bao giờ nên nói dối bạn bè của mình."

  • "Non credo che loro mentano sulle loro esperienze."

    "Tôi không tin rằng họ nói dối về những kinh nghiệm của họ."