mentire
Định nghĩa & Giải nghĩa "mentire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Affermare il falso con l'intenzione di ingannare.
Ý nghĩa của "mentire" trong tiếng Việt
Nói điều gì đó không đúng sự thật, đặc biệt là để lừa dối ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mentire"
-
"Non mi piace quando mi menti."
"Tôi không thích khi bạn nói dối tôi."
-
"Ha mentito sulla sua età per ottenere il lavoro."
"Anh ta đã nói dối về tuổi của mình để có được công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mentire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mentire" & Ghi chú
Cách dùng "mentire" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, `mentire` là động từ phổ biến nhất để chỉ hành động 'nói dối'. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của sự không trung thực, ví dụ như `imbrogliare` (lừa đảo) hoặc `ingannare` (đánh lừa).
Ngữ pháp & Chia từ "mentire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "mentire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mento |
Io non mento mai.
(Tôi không bao giờ nói dối.)
|
| tu (bạn) | menti |
Tu menti spesso per evitare problemi.
(Bạn thường nói dối để tránh các vấn đề.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | mente |
Lei mente per proteggere i suoi amici.
(Cô ấy nói dối để bảo vệ bạn bè của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | mentiamo |
Noi non mentiamo ai nostri genitori.
(Chúng tôi không nói dối bố mẹ.)
|
| voi (các bạn) | mentite |
Voi mentite per gioco, ma non è giusto.
(Các bạn nói dối cho vui, nhưng điều đó không đúng.)
|
| loro (họ) | mentono |
Loro mentono sempre quando sono in difficoltà.
(Họ luôn nói dối khi gặp khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Non ho mai mentito ai miei genitori."
"Tôi chưa bao giờ nói dối bố mẹ tôi."
-
"È sbagliato mentire per ottenere ciò che si vuole."
"Nói dối để đạt được những gì mình muốn là sai trái."
-
"Se avessi mentito, mi sentirei molto in colpa."
"Nếu tôi đã nói dối, tôi sẽ cảm thấy rất có lỗi."
-
"Non ti crederei, anche se tu non mentiresti."
"Tôi sẽ không tin bạn, ngay cả khi bạn không nói dối."
-
"Se fossi in te, non mentirei ai miei genitori."
"Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không nói dối bố mẹ mình."
-
"Lei direbbe la verità, se non avesse paura di mentire."
"Cô ấy sẽ nói sự thật, nếu cô ấy không sợ phải nói dối."
-
"Se tu mentissi a me, io non ti perdonerei mai."
"Nếu bạn nói dối tôi, tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn."
-
"Se avessi saputo che stavi per mentire, ti avrei fermato."
"Nếu tôi biết rằng bạn sắp nói dối, tôi đã ngăn bạn lại."
-
"Qualora mentissi sotto giuramento, affronteresti gravi conseguenze legali."
"Nếu bạn nói dối khi tuyên thệ, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."
-
"La verità è stata nascosta e si è mentito al popolo."
"Sự thật đã bị che giấu và người ta đã nói dối dân chúng."
-
"È stato mentito a tutti noi riguardo alle reali intenzioni del progetto."
"Tất cả chúng ta đã bị lừa dối về những ý định thực sự của dự án."
-
"Si venne mentito sulla questione dei finanziamenti pubblici."
"Người ta đã bị nói dối về vấn đề tài trợ công."
-
"Non devi mentire ai tuoi genitori, la verità è sempre la scelta migliore."
"Bạn không nên nói dối bố mẹ, sự thật luôn là lựa chọn tốt nhất."
-
"Se menti a me, non potrò mai più fidarmi di te."
"Nếu bạn nói dối tôi, tôi sẽ không bao giờ có thể tin bạn nữa."
-
"È sbagliato mentire per ottenere ciò che si vuole; l'onestà è più importante."
"Thật sai lầm khi nói dối để đạt được những gì mình muốn; sự trung thực quan trọng hơn."
-
"Credevo che tu mentissi quando hai detto di aver vinto alla lotteria."
"Tôi đã nghĩ rằng bạn đang nói dối khi bạn nói rằng bạn đã trúng xổ số."
-
"Era importante che non mentissimo ai nostri genitori riguardo alla festa."
"Điều quan trọng là chúng tôi không nói dối bố mẹ về bữa tiệc."
-
"Dubitavo che lui mentisse sulla sua età per ottenere il lavoro."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ta đã nói dối về tuổi của mình để có được công việc."
-
"Dubito che lui menta a sua madre."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ta nói dối mẹ mình."
-
"È importante che tu non menta mai ai tuoi amici."
"Điều quan trọng là bạn không bao giờ nên nói dối bạn bè của mình."
-
"Non credo che loro mentano sulle loro esperienze."
"Tôi không tin rằng họ nói dối về những kinh nghiệm của họ."